paginer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh số trang: Hành động ghi số thứ tự lên các trang của một tài liệu, một cuốn sách hoặc một bản thảo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de photocopier le rapport, il faut le paginer. (Trước khi photocopy báo cáo, cần phải đánh số trang cho nó.)
- L'éditeur a paginé le manuscrit de l'auteur. (Biên tập viên đã đánh số trang cho bản thảo của tác giả.)
- Ce logiciel permet de paginer automatiquement les documents. (Phần mềm này cho phép đánh số trang tự động cho các tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paginer un livre": đánh số trang một cuốn sách.
- La tâche du stagiaire était de paginer tous les livres de la collection. (Nhiệm vụ của thực tập sinh là đánh số trang cho tất cả các cuốn sách trong bộ sưu tập.)
"document paginé": tài liệu đã được đánh số trang.
- Veuillez soumettre un document paginé pour faciliter la référence. (Vui lòng nộp một tài liệu đã được đánh số trang để tiện việc tham khảo.)
Biến thể và từ gần giống
Pagination (danh từ giống cái): sự đánh số trang, cách bố trí trang.
- La pagination de ce livre est très claire. (Cách đánh số trang của cuốn sách này rất rõ ràng.)
Page (danh từ giống cái): trang.
- Tournez la page, s'il vous plaît. (Xin vui lòng lật trang.)
Từ đồng nghĩa
- Numéroter les pages: đánh số các trang (cụm từ đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến liên quan.)
ngoại động từ
- đánh số trang