pahlevi
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Pahlevi: Tên một triều đại hoàng gia cai trị Iran từ năm 1925 đến năm 1979. Từ này thường dùng để chỉ các vị vua thuộc triều đại này, đặc biệt là Mohammad Reza Pahlavi, vị Shah cuối cùng của Iran, người bị lật đổ trong cuộc Cách mạng Hồi giáo năm 1979.
Ví dụ sử dụng
- (Triều đại Pahlevi đã hiện đại hóa Iran nhưng phải đối mặt với sự chống đối từ các nhà lãnh đạo tôn giáo.)
- (Mohammad Reza Pahlevi là vị Shah cuối cùng của Iran trước cuộc cách mạng năm 1979.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pahlevi era": thời kỳ trị vì của triều đại Pahlevi.
- The Pahlevi era saw rapid industrialization and Westernization in Iran. (Thời kỳ Pahlevi chứng kiến sự công nghiệp hóa và phương Tây hóa nhanh chóng ở Iran.)
"Pahlevi regime": chế độ cai trị của triều đại Pahlevi.
- The Pahlevi regime was known for its authoritarian policies. (Chế độ Pahlevi nổi tiếng với các chính sách độc tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Pahlavi (cách viết khác): Đây là cách viết phổ biến hơn của từ "pahlevi".
- The Pahlavi family ruled Iran for over 50 years. (Gia đình Pahlavi đã cai trị Iran hơn 50 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Shah: vua, hoàng đế (tước hiệu của người cai trị Iran trước đây).
- The Shah of Iran was overthrown in 1979. (Vua Shah của Iran bị lật đổ vào năm 1979.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "pahlevi".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.