pehlevi

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Pahlavi: "Pehlevi" ngôn ngữ Iran của nền văn học Zoroastrian từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 10. Đây một dạng tiếng Ba Tư trung đại, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản tôn giáo hành chính.

dụ sử dụng
  • (Các văn bản cổ đại được viết bằng ngôn ngữ Pehlevi.)
  • (Các học giả nghiên cứu Pehlevi để hiểu giáo Zoroastrian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pehlevi script": hệ thống chữ viết được sử dụng cho ngôn ngữ Pehlevi.

    • The Pehlevi script is derived from Aramaic. (Chữ viết Pehlevi bắt nguồn từ tiếng Aram.)
  • "Pehlevi literature": văn học viết bằng ngôn ngữ Pehlevi.

    • Pehlevi literature includes religious hymns and legal documents. (Văn học Pehlevi bao gồm các bài thánh ca tôn giáo tài liệu pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Pahlavi (n): một biến thể chính tả khác của "Pehlevi", thường được dùng trong các nghiên cứu lịch sử.
    • The Pahlavi language is crucial for Iranian studies. (Ngôn ngữ Pahlavi rất quan trọng cho các nghiên cứu về Iran.)
Từ đồng nghĩa
  • Middle Persian: tiếng Ba Tư trung đại, một thuật ngữ đồng nghĩa với Pehlevi trong ngữ cảnh lịch sử ngôn ngữ.
    • Middle Persian is another name for Pehlevi. (Tiếng Ba Tư trung đại một tên gọi khác của Pehlevi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write in Pehlevi: viết bằng ngôn ngữ Pehlevi.
    • The inscriptions were written in Pehlevi. (Các bia được viết bằng Pehlevi.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak Pehlevi: nói tiếng Pehlevi (hiếm dùng, thường chỉ trong ngữ cảnh học thuật).
    • Few people today can speak Pehlevi fluently. (Ngày nay rất ít người có thể nói tiếng Pehlevi trôi chảy.)