pahlavi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Pahlavi: Một ngôn ngữ Iran cổ, được sử dụng trong văn học Zoroastrian từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 10.
- Chữ viết Pahlavi: Hệ thống chữ viết (bắt nguồn từ bảng chữ cái Aram) dùng để viết ngôn ngữ Pahlavi.
- Vua Pahlavi: Tước hiệu của hai vị vua cuối cùng của Iran (triều đại Pahlavi), đặc biệt là Mohammad Reza Pahlavi (1919-1980), người bị lật đổ năm 1979.
Ví dụ sử dụng
Ngôn ngữ Pahlavi:
- Scholars study Pahlavi to understand ancient Zoroastrian texts. (Các học giả nghiên cứu ngôn ngữ Pahlavi để hiểu các văn bản Zoroastrian cổ đại.)
Chữ viết Pahlavi:
- The Pahlavi script is derived from the Aramaic alphabet. (Chữ viết Pahlavi bắt nguồn từ bảng chữ cái Aram.)
Vua Pahlavi:
- Mohammad Reza Pahlavi was the last Shah of Iran. (Mohammad Reza Pahlavi là vị Shah cuối cùng của Iran.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pahlavi literature": văn học viết bằng ngôn ngữ Pahlavi, bao gồm các kinh sách Zoroastrian như Bundahishn và Denkard.
- Pahlavi literature provides insight into pre-Islamic Iranian culture. (Văn học Pahlavi cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa Iran thời tiền Hồi giáo.)
"Pahlavi dynasty": triều đại Pahlavi, cai trị Iran từ 1925 đến 1979.
- The Pahlavi dynasty modernized Iran but faced widespread opposition. (Triều đại Pahlavi đã hiện đại hóa Iran nhưng phải đối mặt với sự phản đối rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Pahlavi (tính từ): thuộc về ngôn ngữ, chữ viết hoặc triều đại Pahlavi.
- The Pahlavi script is no longer in common use. (Chữ viết Pahlavi không còn được sử dụng phổ biến.)
Pahlavist (danh từ): học giả chuyên nghiên cứu ngôn ngữ và văn học Pahlavi.
- He is a renowned Pahlavist at the university. (Ông ấy là một học giả Pahlavi nổi tiếng tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Middle Persian: tên gọi khác của ngôn ngữ Pahlavi, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- Shah: vua (đối với nghĩa chỉ vua Pahlavi), nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn vì "Shah" là tước hiệu chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "pahlavi".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pahlavi".