pelew
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần đảo Palau: "pelew" là tên gọi cũ của quần đảo Palau, một chuỗi hơn 200 hòn đảo dài khoảng 400 dặm ở phía tây trung tâm Thái Bình Dương. Từ này hiện nay ít được sử dụng và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc địa lý cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Pelew Islands were explored by European navigators in the 18th century. (Quần đảo Pelew đã được các nhà hàng hải châu Âu khám phá vào thế kỷ 18.)
- Pelew is an archaic name for what is now known as Palau. (Pelew là một tên gọi cổ xưa cho nơi ngày nay được gọi là Palau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pelew" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi trích dẫn các tài liệu cũ.
- The term Pelew appears in old maps and travel logs. (Thuật ngữ Pelew xuất hiện trong các bản đồ cũ và nhật ký du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Palau (danh từ riêng): tên hiện đại của quần đảo này.
- Palau is an independent country in the Pacific Ocean. (Palau là một quốc gia độc lập ở Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Palau: tên gọi hiện tại của quần đảo Pelew.
- Quần đảo Caroline: một nhóm đảo rộng lớn hơn bao gồm Palau (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pelew".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pelew".