paine

paine

Thomas Paine writes a pamphlet by candlelight.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Thomas Paine: Tên của một nhà lãnh đạo Cách mạng Mỹ, nhà văn chính luận người Anh, người ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của thực dân Mỹ Cách mạng Pháp (1737-1809). Ông nổi tiếng với các tác phẩm như "Common Sense" "The Rights of Man".
    • Robert Treat Paine: Tên của một nhà lãnh đạo Cách mạng Mỹ khác, người Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1731-1814).
dụ sử dụng
  • Thomas Paine:

    • Thomas Paine wrote "Common Sense" to inspire the American colonists. (Thomas Paine đã viết "Common Sense" để truyền cảm hứng cho những người thực dân Mỹ.)
    • The ideas of Paine influenced both the American and French Revolutions. (Những tư tưởng của Paine đã ảnh hưởng đến cả Cách mạng Mỹ Cách mạng Pháp.)
  • Robert Treat Paine:

    • Robert Treat Paine was one of the signers of the Declaration of Independence. (Robert Treat Paine một trong những người Tuyên ngôn Độc lập.)
    • As a lawyer, Paine played a role in the early legal system of the United States. ( một luật sư, Paine đã đóng vai trò trong hệ thống pháp luật ban đầu của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paine's pamphlets": Các tập sách mỏng của Paine, thường đề cập đến chính trị quyền con người.

    • Paine's pamphlets were widely read and debated in the 18th century. (Các tập sách mỏng của Paine được đọc rộng rãi tranh luận vào thế kỷ 18.)
  • "The legacy of Paine": Di sản của Paine, bao gồm tư tưởng về tự do dân chủ.

    • The legacy of Paine continues to inspire activists for social justice. (Di sản của Paine tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động công bằng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Painite (Danh từ): Một loại khoáng vật hiếm, không liên quan đến Thomas Paine.
  • Pain (Danh từ): Đau đớn, khác biệt hoàn toàn về nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Revolutionary leader: Nhà lãnh đạo cách mạng.
  • Pamphleteer: Nhà văn viết sách mỏng chính luận.
Các cụm từ liên quan
  • "Common Sense by Paine": Tác phẩm nổi tiếng của Thomas Paine.

    • "Common Sense by Paine" argued for American independence. (Tác phẩm "Common Sense" của Paine đã tranh luận cho nền độc lập của Mỹ.)
  • "Paine's influence": Ảnh hưởng của Paine.

    • Paine's influence on modern democracy is undeniable. (Ảnh hưởng của Paine đối với nền dân chủ hiện đại không thể phủ nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have the spirit of Paine": tinh thần đấu tranh cho tự do công lý.
    • The young activist has the spirit of Paine in his fight for equality. (Nhà hoạt động trẻ tinh thần của Paine trong cuộc đấu tranh bình đẳng.)