pak choi

pak choi

A chef stir-fries fresh pak choi in a wok.

Định nghĩa

Danh từ: Cải thảo, cải thìa: "pak choi" một loại rau cải nguồn gốc từ châu Á, được trồng để lấy những cuống màu trắng phần màu xanh đậm, mọc thành chùm. Loại rau này thường được sử dụng trong ẩm thực, đặc biệt trong các món xào, súp hoặc hấp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít cải thìa tươi từ chợ để xào với tỏi.)
  • (Cải thìa một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pak choi" thường được dùng trong các công thức nấu ăn để chỉ loại rau này, không biến thể hay cụm từ phức tạp. có thể được dùng như một danh từ không đếm được (chỉ chung loại rau) hoặc đếm được (chỉ từng cây).
    • Add two heads of pak choi to the soup. (Thêm hai cây cải thìa vào súp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bok choy: Một cách viết khác của "pak choi", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cùng chỉ một loại rau.
    • Bok choy is often used in Chinese cooking. (Bok choy thường được dùng trong nấu ăn Trung Hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải thìa: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cải thảo: Đôi khi được dùng để chỉ loại rau này, nhưng cần phân biệt với cải thảo (napa cabbage) – một loại rau khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pak choi".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pak choi".