paycheck

paycheck

The employee deposits her paycheck at the bank.

Định nghĩa

Danh từ: - Séc thanh toán lương: "paycheck" một tờ séc được phát hành để trả tiền lương hoặc tiền công cho người lao động. Trong bối cảnh hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ toàn bộ số tiền lương một người nhận được trong một kỳ trả lương ( dụ: hàng tuần, hai tuần một lần, hoặc hàng tháng). - Tiền lương: "paycheck" cũng có thể được dùng một cách không chính thức để chỉ mức thu nhập hoặc số tiền kiếm được từ công việc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nhận được tấm séc lương đầu tiên sau khi làm việc hai tuần.)
  • (Tiền lương của ấy được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng mỗi tháng.)
  • (Anh ấy hào hứng khi thấy tiền lương của mình tăng lên sau khi được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live paycheck to paycheck": sống phụ thuộc vào từng kỳ lương, tức là tiêu hết số tiền kiếm được ngay sau khi nhận lương, không tiết kiệm.

    • Many people live paycheck to paycheck and struggle to save money. (Nhiều người sống phụ thuộc vào từng kỳ lương gặp khó khăn trong việc tiết kiệm tiền.)
  • "to be worth one's paycheck": xứng đáng với số tiền lương nhận được, thường dùng để nói về hiệu suất làm việc.

    • With all the extra hours she puts in, she is definitely worth her paycheck. (Với tất cả số giờ làm thêm ấy bỏ ra, ấy chắc chắn xứng đáng với số tiền lương mình nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Paycheck (n): từ chính, chỉ séc lương hoặc tiền lương.
  • Pay stub (n): phiếu lương, thường đi kèm với séc lương hoặc bảng lương điện tử, ghi chi tiết các khoản khấu trừ.
  • Salary (n): tiền lương cố định hàng tháng/năm, khác với "paycheck" "paycheck" thường chỉ khoản thanh toán cụ thể.
  • Wage (n): tiền công trả theo giờ hoặc theo ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Salary: tiền lương (thường cố định).
  • Wages: tiền công (thường trả theo giờ).
  • Remuneration: thù lao (trang trọng hơn, bao gồm cả lương phúc lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "paycheck", nhưng có thể liên quan đến động từ "pay": - Pay out: thanh toán, trả tiền. - The company pays out salaries on the last day of each month. (Công ty thanh toán lương vào ngày cuối cùng mỗi tháng.)

  • Pay off: trả hết nợ hoặc mang lại kết quả.
    • His hard work paid off when he got a raise in his paycheck. (Sự chăm chỉ của anh ấy đã được đền đáp khi anh ấy được tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
  • "A fat paycheck": một khoản lương hậu hĩnh, lớn.

    • Getting a fat paycheck is a great motivation for many employees. (Nhận được một khoản lương hậu hĩnh động lực lớn cho nhiều nhân viên.)
  • "To cash a paycheck": đổi séc lương thành tiền mặt.

    • He went to the bank to cash his paycheck. (Anh ấy đến ngân hàng để đổi séc lương thành tiền mặt.)