pachuco
Định nghĩa
Danh từ: Pachuco (số nhiều: pachucos) chỉ một thanh thiếu niên người Mỹ gốc Mexico, thường là thành viên của một băng nhóm khu phố, nổi bật với phong cách ăn mặc sặc sỡ, lòe loẹt và thái độ nổi loạn. Thuật ngữ này gắn liền với văn hóa zoot suit trong thập niên 1940, đặc biệt ở Tây Nam nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh chàng pachuco bước xuống phố trong bộ đồ zoot lòe loẹt, thu hút ánh nhìn của mọi người.)
- (Trong các cuộc bạo loạn Zoot Suit, nhiều pachuco đã bị cảnh sát nhắm đến một cách bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pachuco style": phong cách thời trang đặc trưng của pachuco, bao gồm áo khoác dài, quần ống rộng, mũ fedora và dây chuyền.
- The pachuco style became a symbol of Chicano identity and resistance. (Phong cách pachuco trở thành biểu tượng của bản sắc và sự kháng cự của người Chicano.)
"Pachuco subculture": tiểu văn hóa bao gồm ngôn ngữ (Caló), âm nhạc (swing, jazz) và các nghi thức xã hội riêng.
- The pachuco subculture flourished in Los Angeles during the 1940s. (Tiểu văn hóa pachuco phát triển mạnh mẽ ở Los Angeles trong thập niên 1940.)
Biến thể và từ gần giống
Pachuca (danh từ giống cái): nữ thanh thiếu niên thuộc văn hóa pachuco.
- She was a proud pachuca, wearing her own version of the zoot suit. (Cô ấy là một pachuca đầy tự hào, mặc phiên bản zoot suit của riêng mình.)
Pachuquismo (danh từ): phong trào hoặc bản sắc văn hóa của pachuco.
- Pachuquismo was a form of cultural rebellion against assimilation. (Pachuquismo là một hình thức nổi loạn văn hóa chống lại sự đồng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Zoot suiter: người mặc đồ zoot suit, thường đồng nghĩa với pachuco trong bối cảnh lịch sử.
- Chicano gang member: thành viên băng nhóm người Mỹ gốc Mexico, nhưng không nhất thiết mang phong cách pachuco.
Các cụm từ liên quan
- "Pachuco slang": tiếng lóng Caló được pachuco sử dụng, pha trộn giữa tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.
- He spoke in pachuco slang, a mix of Spanish and English that outsiders found hard to understand. (Anh ta nói bằng tiếng lóng pachuco, một sự pha trộn giữa tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh mà người ngoài khó hiểu.)
Thành ngữ liên quan
- "Dressed like a pachuco": ăn mặc theo phong cách sặc sỡ, phô trương.
- At the costume party, he was dressed like a pachuco from the 1940s. (Tại bữa tiệc hóa trang, anh ấy ăn mặc như một pachuco từ thập niên 1940.)