peachick

peachick

A peachick follows its mother across the grassy lawn.

Định nghĩa

Danh từ: Chim công non, con công con. "Peachick" chỉ một con chim công còn nhỏ, chưa trưởng thành, thuộc cả giống đực cái.

dụ sử dụng
  • (Con công non đi theo mẹ rất sát trong khu vườn.)
  • (Chúng tôi thấy một con công non với bộ lông màu nâu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peachick" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoang dã hoặc nuôi nhốt, đặc biệt khi nói về sự phát triển của loài công.
    • The peachick hatched from its egg just last week. (Con công non nở ra từ trứng của chỉ tuần trước thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacock (danh từ): Chim công trống.
    • The peacock spread its colorful tail. (Con công trống xòe chiếc đuôi sặc sỡ của .)
  • Peahen (danh từ): Chim công mái.
    • The peahen protects her peachick from predators. (Con công mái bảo vệ con công non của khỏi kẻ săn mồi.)
  • Peafowl (danh từ): Loài công (chỉ chung cả trống mái).
    • Peafowl are known for their beautiful feathers. (Loài công nổi tiếng với bộ lông đẹp của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Young peafowl: Công non (cụm từ mô tả, không phải từ đơn).
    • A young peafowl is called a peachick. (Một con công non được gọi là peachick.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "peachick".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "peachick".