pampéro

Học thuật
Thân thiện
pampéro

Un pampéro souffle sur la pampa argentine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gió pampero: Chỉ một loại gió lạnh mạnh, thường kèm theo mưa dông, thổi từ dãy Andes xuống qua đồng bằng Pampas ra Đại Tây Dương, đặc trưng ở Argentina Uruguay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pampéro a soudainement rafraîchi l'air étouffant. (Cơn gió pampero đã đột ngột làm mát không khí ngột ngạt.)
    • Les marins redoutent le pampéro pour sa violence. (Các thủy thủ e ngại gió pampero sức mạnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un pampéro froid": một cơn gió pampero lạnh giá.

    • Un pampéro froid a balayé la pampa. (Một cơn gió pampero lạnh giá đã quét qua đồng bằng Pampas.)
  • "arriver comme un pampéro": đến một cách đột ngột mạnh mẽ (dùng theo nghĩa bóng).

    • La nouvelle est arrivée comme un pampéro, bouleversant tout. (Tin tức ập đến như một cơn gió pampero, làm đảo lộn mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pampero (từ gốc Tây Ban Nha): Cách viết nguyên gốc trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ cùng hiện tượng gió này.
Từ đồng nghĩa
  • Vent violent: gió mạnh, gió dữ (nghĩa chung).
  • Vent froid des pampas: gió lạnh từ đồng bằng Pampas (cách mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Frapper en pampéro: tấn công hoặc ập đến một cách bất ngờ dữ dội.
    • Le malheur a frappé la famille en pampéro. (Tai họa ập đến với gia đình một cách dữ dội bất ngờ.)
pampéro

Un pampéro souffle sur la pampa argentine.

danh từ giống đực
  1. gió pampero (ở Ac-hen-ti-na)