pampre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cành nho (cả lá và quả): Chỉ một nhánh nho còn tươi, bao gồm cả lá và chùm quả, thường được mô tả trong nghệ thuật hoặc văn học.
- (Thơ ca) Nho (cây, quả): Trong ngôn ngữ văn chương, từ này có thể dùng để chỉ cây nho hoặc quả nho một cách hình tượng và trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La sculpture est ornée de pampres de vigne. (Tác phẩm điêu khắc được trang trí bằng những cành nho.)
- Dans ce poème, le pampre symbolise l'abondance. (Trong bài thơ này, cành nho tượng trưng cho sự sung túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pampre de vigne": Cụm từ thường dùng để chỉ cành nho một cách cụ thể và trang trọng.
- Les chapiteaux des colonnes étaient sculptés de pampres de vigne. (Đầu cột được chạm khắc hình những cành nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Vigne (n.f): Cây nho.
- Sarment (n.m): Cành nho (nhánh cây nho, thường đã được cắt tỉa hoặc khô).
- Grappe (n.f): Chùm nho (chỉ phần quả).
Từ đồng nghĩa
- Rameau de vigne: Cành nho (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Feuillage de la vigne: Tán lá nho.
danh từ giống đực
- cành nho (cả lá và quả)
- (thơ ca) nho (cây, quả)