pampre

Học thuật
Thân thiện
pampre

Un pampre chargé de raisins verts pousse sur le vieux mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cành nho (cả quả): Chỉ một nhánh nho còn tươi, bao gồm cả chùm quả, thường được mô tả trong nghệ thuật hoặc văn học.
    • (Thơ ca) Nho (cây, quả): Trong ngôn ngữ văn chương, từ này có thể dùng để chỉ cây nho hoặc quả nho một cách hình tượng trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La sculpture est ornée de pampres de vigne. (Tác phẩm điêu khắc được trang trí bằng những cành nho.)
    • Dans ce poème, le pampre symbolise l'abondance. (Trong bài thơ này, cành nho tượng trưng cho sự sung túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pampre de vigne": Cụm từ thường dùng để chỉ cành nho một cách cụ thể trang trọng.
    • Les chapiteaux des colonnes étaient sculptés de pampres de vigne. (Đầu cột được chạm khắc hình những cành nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigne (n.f): Cây nho.
  • Sarment (n.m): Cành nho (nhánh cây nho, thường đã được cắt tỉa hoặc khô).
  • Grappe (n.f): Chùm nho (chỉ phần quả).
Từ đồng nghĩa
  • Rameau de vigne: Cành nho (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Feuillage de la vigne: Tán nho.
pampre

Un pampre chargé de raisins verts pousse sur le vieux mur de pierre.

danh từ giống đực
  1. cành nho (cả quả)
  2. (thơ ca) nho (cây, quả)

Từ chứa "pampre"

Từ có nhắc đến "pampre"