pomper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bơm (chất lỏng hoặc khí): Hành động dùng một dụng cụ hoặc cơ quan để hút đẩy một chất lỏng hoặc khí vào hoặc ra khỏi một vật đó.
    • Hút: Hành động của một sinh vật hút chất lỏng (như máu, mật hoa) vào cơ thể.
    • (Nghĩa bóng) Rút, vơ vét: Lấy đi một cách hệ thống thườngbất chính, làm cạn kiệt một nguồn lực.
    • (Thông tục) Uống (nhiều, nhanh): Hành động uống một lượng lớn đồ uống, đặc biệtrượu, một cách nhanh chóng hoặc háo hức.
    • (Thông tục) Làm kiệt sức, làm mệt nhoài: Khiến ai đó trở nên vô cùng mệt mỏi, kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần.
    • (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng) Quay cóp: Hành động sao chép bài của người khác một cách lén lút trong lúc thi cử hoặc kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut pomper l'eau de la cave après l'inondation. (Phải bơm nước ra khỏi tầng hầm sau trận .)
    • Le moustique pompe le sang de sa victime. (Con muỗi hút máu nạn nhân của .)
    • Cette entreprise pompe les ressources naturelles de la région. (Công ty này vơ vét tài nguyên thiên nhiên của vùng.)
    • Après le match, il a pompé une bouteille d'eau entière. (Sau trận đấu, anh ta đã uống ừng ực một chai nước nguyên.)
    • Ce travail m'a complètement pompé. (Công việc này đã hoàn toàn làm tôi kiệt sức.)
    • Il s'est fait prendre en train de pomper sur son voisin pendant l'examen. ( bị bắt quả tang đang quay cóp bài của bạn ngồi cạnh trong giờ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire pomper" (thông tục): Bị lấy cắp ý tưởng, bị sao chép một cách lý; hoặc bị làm cho kiệt sức.

    • Mon idée s'est fait pomper par un collègue. (Ý tưởng của tôi đã bị một đồng nghiệp đạo nhái.)
    • Cette réunion interminable, je me suis fait pomper ! (Buổi họp dài vô tận này đã làm tôi mệt nhoài!)
  • "Pomper l'air" (thông tục, nghĩa bóng): Làm phiền, làm ai đó phát cáu, "hút không khí" (ý nói làm mất hứng).

    • Arrête de me pomper l'air avec tes problèmes ! (Đừng làm phiền tôi với những vấn đề của anh nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Pompage (danh từ): Hành động bơm; sự quay cóp.

    • Le pompage des eaux usées est nécessaire. (Việc bơm nước thảicần thiết.)
    • Le pompage est strictement interdit pendant les examens. (Sự quay cóp bị nghiêm cấm trong các kỳ thi.)
  • Pompe (danh từ): Máy bơm; vẻ hào nhoáng, nghi thức trọng thể (ví dụ: "avec pompe" - một cách trọng thể).

    • Une pompe à essence. (Một cái máy bơm xăng.)
    • Une cérémonie avec pompe. (Một buổi lễ trọng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspirer: Hút (không khí, bụi).
  • Siphonner: Bơm, hút bằng ống xi-phông; (nghĩa bóng) rút tiền bất chính.
  • Épuiser: Làm kiệt sức, làm cạn kiệt.
  • Boire (goulûment): Uống (một cách tham lam).
  • Copier (frauduleusement): Sao chép (một cách gian lận).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pomper dedans/à côté (thông tục): Hiểu sai, trả lời sai, "trật lất".
    • J'ai complètement pompé à côté sur cette question. (Tôi đã hoàn toàn trả lời trật lất câu hỏi này.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à sec / être pompé (thông tục): Hết sạch tiền hoặc hoàn toàn kiệt sức.
    • Après cette semaine de travail, je suis complètement pompé. (Sau tuần làm việc này, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
    • Mon compte en banque est à sec. (Tài khoản ngân hàng của tôi cạn sạch rồi.)
ngoại động từ
  1. bơm
    • Pomper de l'eau
      bơm nước hút vào, hút
    • Moustique qui pompe le sang
      muỗi hút máu
  2. (nghĩa bóng) rút
    • Pomper la richesse publique
      rút của cải chung
  3. (thông tục) uống
    • Il a pompé un litre de vin
      hắn đã uống một lít rượu nho
  4. (thông tục) làm cho kiệt sức, làm mệt nhoài
  5. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) quay cóp

Từ chứa "pomper"

Từ có nhắc đến "pomper"