pompier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đội viên cứu hỏa, lính cứu hỏa: Người làm việc trong đội cứu hỏa, có nhiệm vụ dập tắt đám cháy và thực hiện các hoạt động cứu hộ khẩn cấp.
- Thợ (phụ trách) bơm xả: Người thợ vận hành hoặc sửa chữa máy bơm.
- Thợ sửa quần áo (sau khi khách đã thử): Người thợ may chỉnh sửa quần áo theo số đo của khách hàng sau khi họ đã mặc thử.
- (Nghĩa xấu, thân mật) Nghệ sĩ khoa trương, nhà văn sáo: Người sáng tạo nghệ thuật hoặc văn chương theo lối cũ kỹ, hình thức và khoa trương, thiếu tính chân thực hoặc sáng tạo.
Tính từ:
- (Nghĩa xấu, thân mật) Sáo, khoa trương: Dùng để miêu tả phong cách nghệ thuật, văn chương hoặc biểu đạt mang tính hình thức, cường điệu và rập khuôn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les pompiers sont arrivés rapidement pour éteindre l'incendie. (Các đội viên cứu hỏa đã đến nhanh chóng để dập tắt đám cháy.)
- Il faut appeler un pompier pour réparer la pompe à eau. (Cần gọi một người thợ bơm xả để sửa cái máy bơm nước.)
- Le tailleur a envoyé le costume au pompier pour les derniers ajustements. (Người thợ may đã gửi bộ com lê đến người thợ sửa để chỉnh sửa lần cuối.)
- Ce peintre est considéré comme un vrai pompier par les critiques d'art modernes. (Họa sĩ này bị các nhà phê bình nghệ thuật hiện đại coi là một nghệ sĩ khoa trương thực thụ.)
Tính từ:
- Ce discours est un peu pompier. (Bài diễn văn này hơi sáo rỗng/khoa trương.)
- Elle déteste la décoration pompier de ce salon. (Cô ấy ghét cách trang trí khoa trương của phòng khách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Style pompier": Phong cách khoa trương, sáo rỗng (thường dùng trong hội họa, điêu khắc hoặc văn chương thế kỷ 19 mang tính học viện cứng nhắc).
- La peinture académique du XIXe siècle est souvent qualifiée de style pompier. (Hội họa học viện thế kỷ 19 thường bị gán cho là phong cách khoa trương.)
Biến thể và từ gần giống
Pompière (danh từ giống cái): Nữ đội viên cứu hỏa.
- Elle est devenue la première pompière de sa région. (Cô ấy đã trở thành nữ lính cứu hỏa đầu tiên trong vùng của mình.)
Pompierisme (danh từ giống đực): Tính chất khoa trương, sáo rỗng trong nghệ thuật.
- Le pompierisme de cette œuvre la rend peu intéressante. (Tính chất khoa trương của tác phẩm này khiến nó trở nên kém thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Sapeur-pompier: Lính cứu hỏa (từ chính thức và phổ biến hơn cho nghĩa "đội viên cứu hỏa").
- Artiste académique: Nghệ sĩ học viện, nghệ sĩ theo trường phái cổ điển (gần nghĩa với "pompier" trong lĩnh vực nghệ thuật).
- Fade (tính từ): Nhạt nhẽo, tầm thường (gần nghĩa với "pompier" khi chỉ tính sáo rỗng).
Thành ngữ liên quan
- Être habillé comme un pompier: Ăn mặc lòe loẹt, sặc sỡ một cách lố bịch (nghĩa bóng, so sánh với đồng phục nổi bật của lính cứu hỏa ngày xưa).
- Avec ce costume rouge, on dirait qu'il est habillé comme un pompier. (Với bộ đồ màu đỏ đó, trông anh ta như ăn mặc lòe loẹt vậy.)
danh từ giống đực
- đội viên cứu hỏa
- (từ mới, nghĩa mới) thợ (phụ trách) bơm xả
- thợ sửa quần áo (sau khi khách đã thử)
- (thân mật; nghĩa xấu) nghệ sĩ khoa trương, nhà văn sáo
tính từ
- (thân mật; nghĩa xấu) sáo, khoa trương
- Style pompiervăn khoa trương, văn sáo