pomperie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trạm bơm dầu lửa: Một cơ sở hoặc trạm chuyên dùng để bơm và cung cấp dầu lửa (một loại nhiên liệu lỏng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pomperie est située à la sortie de la ville. (Trạm bơm dầu lửa nằm ở cửa ngõ thành phố.)
- Il travaille comme mécanicien dans une pomperie. (Anh ấy làm thợ cơ khí tại một trạm bơm dầu lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pomperie" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghiệp nhiên liệu, hạ tầng cung cấp hoặc lịch sử kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Pompe (danh từ giống cái): máy bơm, cột bơm nhiên liệu.
- Pompe à essence: trạm xăng, cột bơm xăng.
- Station-service (danh từ giống cái): trạm dịch vụ, thường chỉ trạm xăng hiện đại cung cấp nhiều loại nhiên liệu và dịch vụ.
Từ đồng nghĩa
- Station de pompage (danh từ giống cái): trạm bơm.
- Dépôt de carburant (danh từ giống đực): kho chứa nhiên liệu.
Lưu ý
- Từ "pomperie" này khá cụ thể và có thể ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, thường được thay thế bằng các từ như "station-service" hoặc "station de carburant" để chỉ các trạm nhiên liệu nói chung. Nó có thể xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử.
danh từ giống cái
- trạm bơm dầu lửa