pompeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ bơm hố phân: Người lao động nhiệm vụ bơm hút vệ sinh các hố phân, bể phốt.
    • Thợ bơm dầu mỏ: Công nhân vận hành máy bơm trong các giếng dầu để khai thác dầu mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pompeur est venu vider notre fosse septique. (Người thợ bơm hố phân đã đến để hút bể phốt của chúng tôi.)
    • C'est un pompeur expérimenté sur un champ pétrolifère. (Anh ấymột thợ bơm dầu mỏkinh nghiệm trên một mỏ dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ nghề nghiệp cụ thể. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, có thể được dùng để phân biệt với các vị trí lao động khác.
Biến thể từ gần giống
  • Pompage (danh từ): hành động bơm, sự bơm.
  • Pompe (danh từ): máy bơm, bơm.
Từ đồng nghĩa
  • Éboueur (trong ngữ cảnh vệ sinh, nhưng chỉ người thu gom rác, không phải bơm hố phân).
  • Ouvrier de pompage (công nhân bơm).
Lưu ý
  • "Pompeur" là một danh từ chỉ nghề nghiệp ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vệ sinh môi trường hoặc khai thác dầu khí. không nên bị nhầm lẫn với các từ gốc "pompe" khác mang nghĩa trừu tượng hơn.
danh từ
  1. thợ bơm hố phân
  2. thợ bơm dầu mỏ