pontier

Học thuật
Thân thiện
pontier

Le pontier manœuvre le pont tournant pour laisser passer un bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người coi cầu quay: Người nhiệm vụ vận hành giám sát một cây cầu có thể quay (cầu quay) để cho tàu thuyền đi qua.
    • Người lái cầu trục: Người điều khiển một loại cầu trục (máy trục di chuyển trên đường ray cao) dùng để bốc dỡ hàng hóa, thườngcác cảng hoặc nhà máy đóng tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pontier a ouvert le pont tournant pour laisser passer le bateau. (Người coi cầu quay đã mở cầu quay để cho con tàu đi qua.)
    • Un pontier expérimenté est nécessaire pour manœuvrer cette grue portuaire. (Một người lái cầu trụckinh nghiệmcần thiết để vận hành chiếc cần cẩu cảng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, hàng hải hoặc công nghiệp để chỉ một nghề nghiệp hoặc vị trí công việc cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Pont (danh từ giống đực): cây cầu.
  • Pont-levis (danh từ giống đực): cầu kéo, cầu treo (loại cầu có thể nâng lên hạ xuống).
  • Pont roulant (danh từ giống đực): cầu trục, cần cẩu cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Grutier (danh từ giống đực): người lái cần cẩu (nghĩa rộng hơn, không chỉ cầu trục).
  • Opérateur de pont roulant (cụm danh từ): người vận hành cầu trục (cách diễn đạt chi tiết hơn).
pontier

Le pontier manœuvre le pont tournant pour laisser passer un bateau.

danh từ giống đực
  1. người coi cầu quay
  2. người lái cầu trục