pantière

Học thuật
Thân thiện
pantière

Une pantière est tendue entre deux arbres pour capturer des oiseaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lưới đánh chim: Một loại lưới được sử dụng để bẫy hoặc bắt chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs ont installé une pantière dans les bois. (Những người thợ săn đã giăng một chiếc lưới đánh chim trong rừng.)
    • Cette pantière est très efficace pour capturer des oiseaux migrateurs. (Chiếc lưới đánh chim này rất hiệu quả trong việc bắt các loài chim di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tendre une pantière": giăng lưới đánh chim.
    • Il est interdit de tendre une pantière dans cette réserve naturelle. (Việc giăng lưới đánh chim trong khu bảo tồn thiên nhiên này bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Panier (danh từ giống đực): cái giỏ, rổ.
    • Elle porte un panier de fruits. ( ấy mang một giỏ trái cây.)
  • Pantoufle (danh từ giống cái): chiếc dép đi trong nhà.
    • Il cherche ses pantoufles. (Anh ấy đang tìm đôi dép đi trong nhà của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Filet à oiseaux: lưới bắt chim.
  • Piège à oiseaux: bẫy chim.
Lưu ý
  • Từ "pantière" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực săn bắn hoặc bẫy chim. Việc sử dụng có thể bị hạn chế hoặc cấmnhiều nơi do các quy định về bảo vệ động vật hoang .
pantière

Une pantière est tendue entre deux arbres pour capturer des oiseaux.

danh từ giống cái
  1. lưới đánh chim