pangaea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Pangaea (cũng viết là Pangea) là tên gọi của một siêu lục địa giả định, bao gồm toàn bộ diện tích đất liền của Trái Đất trước kỷ Trias. Siêu lục địa này sau đó đã tách ra thành hai lục địa lớn là Laurasia và Gondwana.
Ví dụ sử dụng
- (Pangaea is an important concept in plate tectonics.)
- (Scientists believe that Pangaea began to break apart about 200 million years ago.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Siêu lục địa Pangaea": cụm từ dùng để nhấn mạnh quy mô khổng lồ của lục địa này.
- Siêu lục địa Pangaea từng bao phủ gần như toàn bộ bề mặt Trái Đất. (The supercontinent Pangaea once covered nearly the entire Earth's surface.)
"Sự tan rã của Pangaea": quá trình địa chất dẫn đến sự hình thành các lục địa ngày nay.
- Sự tan rã của Pangaea đã tạo ra Đại Tây Dương. (The breakup of Pangaea created the Atlantic Ocean.)
Biến thể và từ gần giống
- Pangea (danh từ): một cách viết khác của Pangaea, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
- Pangea là tên gọi thay thế cho siêu lục địa cổ đại. (Pangea is an alternative name for the ancient supercontinent.)
Từ đồng nghĩa
- Siêu lục địa: lục địa khổng lồ bao gồm nhiều mảng kiến tạo hợp nhất.
- Lục địa cổ đại: lục địa tồn tại trong quá khứ xa xưa của Trái Đất.
Các cụm từ liên quan
- Siêu lục địa: thuật ngữ chung để chỉ các lục địa lớn như Pangaea.
- Pangaea là siêu lục địa nổi tiếng nhất trong lịch sử Trái Đất. (Pangaea is the most famous supercontinent in Earth's history.)
Thành ngữ liên quan
- "Từ Pangaea đến nay": cụm từ mô tả một khoảng thời gian địa chất rất dài.
- Sự tiến hóa của loài người diễn ra từ Pangaea đến nay. (Human evolution has taken place from Pangaea to the present.)