panocha

panocha

A baker cuts a fresh piece of panocha fudge for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo mềm panocha: "panocha" một loại kẹo mềm (fudge) được làm từ đường nâu, , sữa các loại hạt. Đây một món tráng miệng phổ biến trong ẩm thực Mỹ, đặc biệt các vùng Tây Nam nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm một món kẹo mềm panocha ngon tuyệt cho bữa tiệc ngày lễ.)
  • (Công thức làm kẹo mềm panocha yêu cầu đường nâu hạt hồ đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panocha" cũng có thể được dùng để chỉ một loại kẹo mềm kết cấu đặc biệt, thường được cắt thành từng miếng vuông nhỏ ăn như một món tráng miệng hoặc đồ ăn nhẹ.
    • They served panocha with vanilla ice cream for dessert. (Họ đã phục vụ kẹo mềm panocha với kem vani cho món tráng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Panocha (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng từ này đôi khi bị nhầm lẫn với "panoche" (một loại đường thô).
  • Fudge (n): kẹo mềm nói chung, nhưng "panocha" một biến thể cụ thể với đường nâu.
Từ đồng nghĩa
  • Brown sugar fudge: kẹo mềm đường nâu (mô tả trực tiếp thành phần chính).
  • Pecan fudge: kẹo mềm hạt hồ đào (nếu hạt hồ đào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "panocha".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến "panocha".