panga

panga

A farmer uses a panga to clear thick brush from a field.

Định nghĩa

Danh từ: - Dao rựa lớn: "Panga" một loại dao lớn, nặng, được sử dụngTrung Nam Mỹ như một khí hoặc để chặt cây cối, thảm thực vật. Đây công cụ đa năng trong nông nghiệp sinh hoạt hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Nông dânvùng nông thôn thường dùng dao rựa để phát quang bụi rậm thu hoạch mùa màng.)
  • (Dao rựa công cụ phổ biến để chặt míanhiều quốc gia Mỹ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swing a panga": vung dao rựa (hành động mạnh mẽ, thường mang tính nguy hiểm).

    • The worker swung his panga with precision to slice through the thick vines. (Người công nhân vung dao rựa một cách chính xác để cắt xuyên qua những dây leo dày.)
  • "panga as a weapon": dao rựa như một khí (trong bối cảnh xung đột hoặc tự vệ).

    • During the conflict, the panga was used as a weapon by local militias. (Trong cuộc xung đột, dao rựa được các lực lượng dân quân địa phương sử dụng như khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Pangas (danh từ số nhiều): nhiều con dao rựa.
    • The shop sells various types of pangas for different purposes. (Cửa hàng bán nhiều loại dao rựa khác nhau cho các mục đích khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Machete: dao rựa (từ phổ biến hơn, thường dùngcác nước nói tiếng Anh Tây Ban Nha).
  • Bolo: dao rựa (từ dùng ở Philippines, tương tự về hình dạng chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "panga", từ này chủ yếu danh từ chỉ công cụ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "panga", nhưng có thể gặp trong văn hóa địa phương:
    • "To work with a panga": làm việc chăm chỉ, vất vả (ám chỉ công việc đồng áng nặng nhọc).
    • He has been working with a panga since sunrise. (Anh ấy đã làm việc với dao rựa từ lúc mặt trời mọc.)