panka

Học thuật
Thân thiện
panka

Le panka est suspendu au plafond et tourne lentement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quạt kéo: Một loại quạt treo trên trần nhà, thường nhiều cánh lớn, được kéo bằng tay hoặc dây để tạo ra gió mát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il fait chaud, peux-tu actionner le panka ? (Trời nóng quá, bạn có thể kéo cái quạt kéo được không?)
    • Le panka au plafond tournait lentement. (Chiếc quạt kéo trên trần nhà quay chậm rãi.)
    • Dans les vieilles maisons coloniales, on trouve souvent un panka. (Trong những ngôi nhà cổ thời thuộc địa, người ta thường thấy một chiếc quạt kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panka manuel": quạt kéo bằng tay.

    • Le restaurant était équipé de pankas manuels. (Nhà hàng được trang bị những chiếc quạt kéo bằng tay.)
  • "sous le panka": dưới chiếc quạt kéo.

    • Nous nous sommes assis sous le panka pour profiter de la brise. (Chúng tôi ngồi dưới chiếc quạt kéo để tận hưởng làn gió mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilateur (n.m): quạt máy, quạt điện (thiết bị hiện đại hơn, chạy bằng điện).
  • Éventail (n.m): quạt tay (loại quạt nhỏ cầm tay để phe phẩy).
Từ đồng nghĩa
  • Ventilateur de plafond à traction: quạt trần kéo dây (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Lưu ý
  • Từ panka nguồn gốc từ tiếng Hindi-Urdu (पंखा / پنکھا), được du nhập vào tiếng Pháp trong thời kỳ thuộc địa. đặc biệt dùng để chỉ loại quạt treo trần cổ điển, thường thấycác nước nhiệt đới hoặc trong các công trình kiến trúc .
panka

Le panka est suspendu au plafond et tourne lentement.

danh từ giống đực
  1. quạt kéo

Từ có nhắc đến "panka"