panca

Học thuật
Thân thiện
panca

Une femme s'assoit sur un panca dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Panca: Một từ tiếng Pháp có nghĩa là "quạt" (dụng cụ để tạo ra gió). Đâymột từ cổ hoặc ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ panca rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sử dụng từ éventail (quạt tay) hoặc ventilateur (quạt máy).
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc với ý nghĩa trang trí, văn học.
Biến thể từ liên quan
  • Panka (danh từ giống đực): Đâycách viết khác, có lẽ phổ biến hơn, của cùng một từ panca. Cả hai đều cùng nghĩa là "quạt".
    • Il agita son panka pour se rafraîchir. (Anh ấy phe phẩy chiếc quạt của mình để làm mát.)
panca

Une femme s'assoit sur un panca dans le parc.

danh từ giống đực
  1. xem panka

Từ chứa "panca"

Từ có nhắc đến "panca"