banc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ghế dài, ghế: Một đồ vật dùng để ngồi, thường dài và có thể chứa nhiều người.
- Bãi: Một khu vực nông, rộng và tương đối bằng phẳng, thường dưới nước hoặc dọc bờ biển.
- (Địa chất, địa lý) Lớp, vỉa: Một tầng đá hoặc vật chất có độ dày đáng kể và liên tục trong lòng đất.
- Đàn: Một nhóm lớn động vật cùng loài sống hoặc di chuyển cùng nhau.
- (Kỹ thuật) Bàn: Một bệ, giá đỡ hoặc cấu trúc phẳng dùng trong công việc kỹ thuật hoặc thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il s'est assis sur un banc au parc. (Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế dài ở công viên.)
- Un banc de sable est apparu à marée basse. (Một bãi cát đã lộ ra khi thủy triều xuống.)
- Les géologues ont découvert un banc de charbon. (Các nhà địa chất đã phát hiện một vỉa than.)
- Nous avons observé un banc de dauphins. (Chúng tôi đã quan sát một đàn cá heo.)
- Le technicien ajuste la pièce sur le banc d'usinage. (Kỹ thuật viên điều chỉnh chi tiết trên bàn gia công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sur les bancs (de l'école)": Đang theo học ở trường, đang là học sinh/sinh viên.
- Il est encore sur les bancs de la faculté. (Anh ấy vẫn còn đang ngồi trên ghế giảng đường đại học.)
Biến thể và từ liên quan
Banc d'essai (danh từ giống đực):
- (Kỹ thuật) Bệ thử máy: Thiết bị dùng để kiểm tra, đánh giá hiệu năng.
- (Nghĩa bóng) Tác phẩm đầu tay: Công trình đầu tiên, thường dùng để thử nghiệm ý tưởng.
- La nouvelle voiture subit des tests sur le banc d'essai. (Chiếc xe mới đang trải qua các bài kiểm tra trên bệ thử.)
- Ce roman est le banc d'essai de l'écrivain. (Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm đầu tay của nhà văn.)
Banc d'honneur (danh từ giống đực): Ghế danh dự. Khu vực ghế ngồi dành cho các vị khách quan trọng trong một buổi lễ.
- Les officiels étaient assis au banc d'honneur. (Các quan chức đã ngồi ở hàng ghế danh dự.)
Banc des accusés (danh từ giống đực): Ghế bị cáo. Chỗ ngồi dành cho người bị cáo buộc tại tòa án.
- L'accusé se lève du banc des accusés. (Bị cáo đứng dậy từ ghế bị cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Siège: Ghế, chỗ ngồi (cho nghĩa "ghế").
- Étendue: Khoảng rộng, dải (cho nghĩa "bãi").
- Couche: Lớp, tầng (cho nghĩa "lớp, vỉa").
- Groupe: Nhóm, đàn (cho nghĩa "đàn").
Cụm từ cố định
- Banc de tourneur: Bàn thợ tiện.
- Banc de poissons: Đàn cá.
- Banc de coraux: Bãi san hô.
- Banc de rocher: Vỉa đá.
danh từ giống đực
- ghế dài
- ghế
- Banc des accusésghế bị cáo
- bãi
- Banc de sablebãi cát
- Banc de corauxbãi san hô
- (địa chất, địa lý) lớp, vỉa
- Banc de rochervỉa đá
- đàn
- Banc de poissonsđàn cá
- (kỹ thuật) bàn
- Banc de tourneurbàn thợ tiện
- banc d'essai(kỹ thuật) bệ thử máy
- banc d'honneurghế danh dự
- être sur les bancstheo học ở trường
- Ban