banc

danh từ giống đực
  1. ghế dài
  2. ghế
    • Banc des accusés
      ghế bị cáo
  3. bãi
    • Banc de sable
      bãi cát
    • Banc de coraux
      bãi san hô
  4. (địa chất, địa lý) lớp, vỉa
    • Banc de rocher
      vỉa đá
  5. đàn
    • Banc de poissons
      đàn
  6. (kỹ thuật) bàn
    • Banc de tourneur
      bàn thợ tiện
    • banc d'essai
      (kỹ thuật) bệ thử máy
    • banc d'honneur
      ghế danh dự
    • être sur les bancs
      theo họctrường
    • Ban

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "banc"

banc
Un enfant s'assied sur un banc dans le parc.