punch

/pʌntʃ/
danh từ giống đực
  1. rượu pân
  2. (thể dục thể thao) quả đấm quyết định
    • Avoir du punch
      quả đấm quyết định
  3. (thể thao) sức nước rút (để chạy nước rút khi gần tới đích)
  4. (thân mật) tính năng động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "punch"

punch
Le boxeur envoie un punch rapide à son adversaire.