punch

/pʌntʃ/
Học thuật
Thân thiện
punch

Le boxeur envoie un punch rapide à son adversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đấm, quả đấm: Một đánh nhanh mạnh bằng nắm tay.
    • Sức mạnh, sự quyết liệt: Sức mạnh tinh thần, sự năng động hoặc sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong cách hành động, biểu đạt.
    • Sức nước rút: Trong thể thao (như điền kinh), sức mạnh dồn dập để tăng tốc, đặc biệt là ở giai đoạn cuối cuộc đua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a reçu un punch au visage. (Anh ấy bị một đấm vào mặt.)
    • Ce discours manque de punch. (Bài diễn văn này thiếu sức thuyết phục / sự quyết liệt.)
    • Le coureur a gardé son punch pour la fin de la course. (Vận động viên chạy đã giữ sức nước rút cho đoạn cuối cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du punch": sức mạnh, sự quyết đoán năng lượng mạnh mẽ.
    • Ce jeune manager a vraiment du punch. (Người quảntrẻ này thực sự sức ảnh hưởng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puncher (động từ): Đấm.
  • Punchy (tính từ, tiếng Anh thường dùng trong tiếng Pháp): Sắc sảo, mạnh mẽ, gây ấn tượng.
    • Un article punchy. (Một bài báo sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Coup de poing: đấm (nghĩa đen).
  • Vigueur: Sức mạnh, sự mạnh mẽ.
  • Dynamisme: Tính năng động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "punch" trong tiếng Pháp theo cách này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "punch" trong tiếng Pháp)

punch

Le boxeur envoie un punch rapide à son adversaire.

danh từ giống đực
  1. rượu pân
  2. (thể dục thể thao) quả đấm quyết định
    • Avoir du punch
      quả đấm quyết định
  3. (thể thao) sức nước rút (để chạy nước rút khi gần tới đích)
  4. (thân mật) tính năng động