banco
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền cược của nhà cái (trong một số trò chơi bài/cờ bạc): "Banco" chỉ số tiền mà nhà cái (người điều hành trò chơi) đặt ra để người chơi có thể đặt cược chống lại.
- Hành động mua cái: Trong bối cảnh cụ thể của trò chơi, "banco" còn có thể chỉ hành động của người chơi khi họ quyết định đặt cược toàn bộ số tiền mà nhà cái đã đưa ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le banco est de mille euros. (Tiền cược của nhà cái là một nghìn euro.)
- Personne n'a osé attaquer le banco. (Không ai dám đặt cược chống lại số tiền cược của nhà cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire banco": (thành ngữ, trong đánh bài/cờ bạc) Mua cái, đặt cược toàn bộ số tiền cược mà nhà cái đưa ra.
- Il a décidé de faire banco. (Anh ta quyết định mua cái.)
- Faire banco est un geste risqué. (Mua cái là một hành động mạo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Banquier (n.m): Nhà cái, người giữ "banco".
- Miser (v): Đặt cược.
- Pari (n.m): Sự đặt cược, tiền cược (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh có nhà cái).
Từ đồng nghĩa
- Cagnotte (de la banque): Khoản tiền cược của nhà cái.
- Mise de la banque: Tiền đặt cược của nhà cái.
Lưu ý
- Từ "banco" có nguồn gốc từ tiếng Ý và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh các trò chơi bài/cờ bạc có nhà cái, chẳng hạn như (một biến thể của bài Baccarat). Nghĩa và cách dùng của nó rất chuyên biệt.
danh từ giống đực
- (Faire banco) (đánh bài) (đánh cờ) mua cái