banco

Học thuật
Thân thiện
banco

Un joueur décide de faire banco au baccara.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền cược của nhà cái (trong một số trò chơi bài/cờ bạc): "Banco" chỉ số tiền nhà cái (người điều hành trò chơi) đặt ra để người chơi có thể đặt cược chống lại.
    • Hành động mua cái: Trong bối cảnh cụ thể của trò chơi, "banco" còn có thể chỉ hành động của người chơi khi họ quyết định đặt cược toàn bộ số tiền nhà cái đã đưa ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le banco est de mille euros. (Tiền cược của nhà cáimột nghìn euro.)
    • Personne n'a osé attaquer le banco. (Không ai dám đặt cược chống lại số tiền cược của nhà cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire banco": (thành ngữ, trong đánh bài/cờ bạc) Mua cái, đặt cược toàn bộ số tiền cược nhà cái đưa ra.
    • Il a décidé de faire banco. (Anh ta quyết định mua cái.)
    • Faire banco est un geste risqué. (Mua cáimột hành động mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Banquier (n.m): Nhà cái, người giữ "banco".
  • Miser (v): Đặt cược.
  • Pari (n.m): Sự đặt cược, tiền cược (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh nhà cái).
Từ đồng nghĩa
  • Cagnotte (de la banque): Khoản tiền cược của nhà cái.
  • Mise de la banque: Tiền đặt cược của nhà cái.
Lưu ý
  • Từ "banco" nguồn gốc từ tiếng Ý được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh các trò chơi bài/cờ bạc nhà cái, chẳng hạn như (một biến thể của bài Baccarat). Nghĩa cách dùng của rất chuyên biệt.
banco

Un joueur décide de faire banco au baccara.

danh từ giống đực
  1. (Faire banco) (đánh bài) (đánh cờ) mua cái

Từ chứa "banco"

Từ có nhắc đến "banco"