panthère

{{panthère}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con báo
  2. da lông báo
    • Manteau de panthère
      áo choàng (bằng) da lông báo
  3. (từ ; nghĩa ) con mụ la sát
    • ma panthère
      (thông tục) nhà tôi, vợ tôi
tính từ (không đổi)
  1. (amanite panthère) (thực vật học) nấm amanit da báo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

panthère
Une panthère noire se repose sur une branche d'arbre dans la jungle.