báo

  1. (zool.) panthère
    • Báo
      jaguar
    • Báo Phi
      léopard
  2. journal; gazette; feuille
    • Đặt mua báo
      s'abonner à un journal
    • Một tờ báo chính trị
      une feuille politique
    • Bài báo
      article de journal
    • Báo hàng ngày
      journal quotidien; quotidien
    • Nghề làm báo
      journalisme
  3. rendre; donner en retour
    • Báo ơn
      rendre un bienfait
  4. importuner; causer des ennuis
    • Báo hết người này đến người khác
      causer des ennuis aux uns et aux autres
  5. informer; apprendre; avertir; annoncer; aviser; notifier
    • Báo cho ai một sự việc
      informer quelqu'un d'un fait
    • Tôi đến báo cho anh một tin
      je viens vous apprendre une nouvelle
    • ấy đã được báo về đám cưới của người anh
      elle a été avisée du mariage de son frère
    • Người ta đã báo cho anh ấyđược tăng lương
      on lui a notifié son avancement
    • báo trước
      prévenir; avertir d'avance; préaviser; prédire; présager

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

báo
Báo đốm đang nằm nghỉ trên cành cây trong rừng.