payable
/'peiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phải trả, phải thanh toán: Dùng để mô tả một khoản tiền hoặc nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân hoặc tổ chức có trách nhiệm phải chi trả.
- Có thể thanh toán: Chỉ ra rằng một khoản tiền có thể được trả, thường đi kèm với điều kiện hoặc phương thức thanh toán cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La facture est payable sous trente jours. (Hóa đơn phải được thanh toán trong vòng ba mươi ngày.)
- Les intérêts sont payables à la fin de chaque trimestre. (Tiền lãi phải trả vào cuối mỗi quý.)
- Ce montant est payable par chèque. (Số tiền này có thể thanh toán bằng séc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Payable à vue": Phải trả ngay khi xuất trình (thường dùng cho hối phiếu).
- La traite est payable à vue. (Hối phiếu phải trả ngay khi xuất trình.)
"Payable au porteur": Phải trả cho người cầm phiếu (ghi trên séc hoặc công trái).
- Le chèque est payable au porteur. (Séc phải trả cho người cầm phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Payeur (danh từ): Người trả tiền.
- Le payeur a signé le chèque. (Người trả tiền đã ký séc.)
Paiement (danh từ): Sự thanh toán, việc trả tiền.
- Le paiement est exigible immédiatement. (Việc thanh toán được yêu cầu ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Exigible: Có thể đòi, phải trả (nhấn mạnh tính chất có thể yêu cầu thanh toán).
- Dû: Nợ, phải trả (nhấn mạnh nghĩa vụ nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "payable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "payable".)
tính từ
- phải trả
- Payable en argentphải trả bằng tiền