paraguay tea

paraguay tea

A woman prepares a cup of paraguay tea.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây ô rô Nam Mỹ: "paraguay tea" chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ nhựa ruồi (Aquifoliaceae).
- cây dùng làm thức uống: của cây này được sử dụng để pha chế một loại đồ uống giống như trà, thường được gọi là mate.

dụ sử dụng
  • (Cây trà Paraguay một thức uống phổ biếnNam Mỹ, đặc biệt tại Argentina Paraguay.)
  • ( của cây trà Paraguay được sấy khô pha để tạo ra một thức uống kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink paraguay tea": uống trà Paraguay.
    • Many people drink paraguay tea for its health benefits. (Nhiều người uống trà Paraguay lợi ích sức khỏe của .)
  • "paraguay tea leaves": trà Paraguay.
    • The paraguay tea leaves are harvested and processed carefully. ( trà Paraguay được thu hoạch chế biến cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Yerba mate (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cây trà Paraguay, thường dùng để chỉ đồ uống.
    • Yerba mate is a traditional drink in many South American cultures. (Yerba mate một thức uống truyền thống trong nhiều nền văn hóa Nam Mỹ.)
  • Mate (danh từ): dạng rút gọn của yerba mate, dùng để chỉ đồ uống hoặc cây.
    • He enjoys a cup of mate every morning. (Anh ấy thích uống một tách mate mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • South American holly: cây ô rô Nam Mỹ.
  • Ilex paraguariensis: tên khoa học của cây trà Paraguay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up (nội động từ): pha chế (thường dùng trong ngữ cảnh pha trà).
    • She brewed up some paraguay tea for the guests. ( ấy pha một ít trà Paraguay cho khách.)
  • Steep in (ngoại động từ): ngâm, hãm (trà).
    • You should steep the paraguay tea leaves in hot water for five minutes. (Bạn nên hãm trà Paraguay trong nước nóng khoảng năm phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Not my cup of tea (thành ngữ): không phải sở thích của tôi.
    • I prefer coffee, so paraguay tea is not my cup of tea. (Tôi thích cà phê hơn, nên trà Paraguay không phải sở thích của tôi.)
  • A tea of the gods (thành ngữ): một loại trà tuyệt hảo.
    • Some consider paraguay tea a tea of the gods because of its energizing properties. (Một số người coi trà Paraguay một loại trà tuyệt hảo đặc tính tăng cường năng lượng của .)