prokayotae

Định nghĩa

Danh từ: Prokayotae một thuật ngữ phân loại học không chính thức, dùng để chỉ một nhóm sinh vật nhân (prokaryote), bao gồm vi khuẩn, vi khuẩn lam (tảo lam) một số mầm bệnh nguyên thủy khác. thiếu sự đồng thuận trong cách chia các sinh vật này thành các ngành, tên gọi không chính thức này được sử dụng để chỉ các nhóm phân loại lớn.

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "Prokayotae" thường được sử dụng một cách không chính thức để mô tả vi khuẩn tảo lam.)
  • (Prokayotae bao gồm các mầm bệnh nguyên thủy khó phân loại vào các ngành cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: được dùng như một nhóm cấp cao để bao gồm tất cả các sinh vật nhân , nhưng không được công nhận chính thức trong các hệ thống phân loại hiện đại như hệ thống ba lãnh giới (Three-domain system).
    • In older classification systems, Prokayotae was used to group all prokaryotic organisms together. (Trong các hệ thống phân loại , Prokayotae được dùng để nhóm tất cả các sinh vật nhân lại với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Prokaryote (danh từ): sinh vật nhân , một sinh vật cấu trúc tế bào không có nhân thực sự.
    • Bacteria are classic examples of prokaryotes. (Vi khuẩn dụ điển hình của sinh vật nhân .)
  • Prokaryotic (tính từ): thuộc về sinh vật nhân .
    • Prokaryotic cells lack a membrane-bound nucleus. (Tế bào nhân thiếu nhân màng bao bọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Monera: một giới sinh học bao gồm tất cả các sinh vật nhân , tương tự như .
    • The kingdom Monera is synonymous with Prokayotae in some taxonomic systems. (Giới Monera đồng nghĩa với Prokayotae trong một số hệ thống phân loại học.)
Lưu ý về cách dùng
  • Thuật ngữ hiện nay ít được sử dụng trong phân loại học hiện đại, thay vào đó người ta dùng các thuật ngữ như để phân chia sinh vật nhân thành hai lãnh giới riêng biệt.