paramo

/'pærəmou/
Học thuật
Thân thiện
paramo

A lone hiker stands on a windswept paramo under a vast sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đồi núi cao, thảo nguyên núi cao: Một hệ sinh thái núi cao đặc trưng ở vùng nhiệt đới, chủ yếudãy Andes, nằm trên giới hạn cây gỗ dưới tuyết vĩnh cửu. Đặc điểm thảm thực vật chủ yếu cỏ, cây bụi các loài thực vật hình đệm, thường xuyên sương mù nhiệt độ thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hikers crossed the windy, treeless paramo. (Những người đi bộ đường dài băng qua vùng paramo trống trải đầy gió.)
    • The unique plants of the paramo are adapted to extreme conditions. (Các loài thực vật độc đáo của vùng thảo nguyên núi cao đã thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.)
    • Conservation efforts are crucial for the fragile paramo ecosystem. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng đối với hệ sinh thái paramo mong manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Páramo ecosystem": Hệ sinh thái páramo.
    • The páramo ecosystem acts as a vital water source for cities below. (Hệ sinh thái páramo đóng vai trò nguồn nước quan trọng cho các thành phố bên dưới.)
  • "Superpáramo": Một phân khu cao nhất của vùng páramo, với điều kiện cực kỳ khắc nghiệt.
    • Only the hardiest species survive in the superpáramo. (Chỉ những loài cứng cáp nhất mới tồn tại đượcvùng superpáramo.)
Biến thể từ gần giống
  • Páramo (n): Cách viết phổ biến hơn, thường dấu trong tiếng Tây Ban Nha gốc.
    • The páramos of Colombia are among the most extensive in the world. (Các vùng páramos của Colombia một trong những vùng rộng lớn nhất thế giới.)
  • Alpine tundra (n): Đồng cỏ núi cao/hoang mạc lạnh vùng núi cao (hệ sinh thái tương tự ở các vĩ độ cao).
  • Moorland (n): Đồng hoang (vùng đất cao với thảm thực vật chủ yếu cỏ cây bụi, có thể tương tự về mặt cảnh quan).
Từ đồng nghĩa
  • High-altitude grassland: Thảo nguyên vùng cao.
  • Mountain tundra: Đồng lạnh vùng núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "paramo" danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paramo".)

paramo

A lone hiker stands on a windswept paramo under a vast sky.

danh từ
  1. đồi trọc (ở Nam mỹ)

Từ gần giống

Từ chứa "paramo"