parana

parana

The Parana River flows through a lush green landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Paraná: "Parana" tên của một con sông lớnNam Mỹ, chảy qua Brazil, Paraguay Argentina. Đây một nhánh chính của hệ thống sông Rio de la Plata.

dụ sử dụng
  • (Sông Paraná một trong những con sông dài nhất Nam Mỹ.)
  • (Nhiều thành phố dọc sông Paraná phụ thuộc vào để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Parana River": tên đầy đủ của con sông, thường được dùng trong văn bản địa .

    • The Parana River forms part of the border between Argentina and Paraguay. (Sông Paraná tạo thành một phần biên giới giữa Argentina Paraguay.)
  • "Parana Basin": lưu vực sông Paraná, một khu vực địa rộng lớn.

    • The Parana Basin is rich in biodiversity. (Lưu vực sông Paraná rất giàu đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraná: cách viết dấu trọng âm (dấu sắc) thường được dùng trong tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha để chỉ tên sông hoặc bang Paraná của Brazil.
    • The state of Paraná in Brazil is named after the river. (Bang Paraná ở Brazil được đặt tên theo con sông này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông: (không từ đồng nghĩa trực tiếp "Parana" tên riêng, nhưng có thể thay thế bằng "con sông" trong ngữ cảnh chung.)
    • The Parana is a major river. (Sông Paraná một con sông lớn.)
Các cụm từ liên quan
  • "the Parana-Paraguay river system": hệ thống sông Paraná-Paraguay, một hệ thống sông lớnNam Mỹ.
    • The Parana-Paraguay river system is vital for agriculture in the region. (Hệ thống sông Paraná-Paraguay rất quan trọng cho nông nghiệp trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • "as long as the Parana": (không phổ biến) một so sánh dân gian để chỉ điều đó rất dài hoặc kéo dài.
    • The journey felt as long as the Parana. (Cuộc hành trình dài như sông Paraná.)