barn

/bɑ:n/
danh từ
  1. kho thóc
  2. ngôi nhà thô sơ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuồng trâu bò, chuồng ngựa
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi để xe điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "barn"

barn
A farmer stores hay in the barn for the winter.