piranha
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá piranha: Một loại cá nước ngọt nhỏ, cực kỳ hung dữ và ăn thịt, sống ở Nam Mỹ. Chúng nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn và tập tính tấn công con mồi theo đàn, có thể xé xác động vật sống chỉ trong vài phút.
- Kẻ hung hãn, kẻ cướp bóc: Nghĩa bóng, "piranha" chỉ người có tính cách tàn bạo, thích tấn công người khác để trục lợi hoặc chiếm đoạt tài sản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Swimming in the Amazon River is dangerous because of the piranhas. (Bơi ở sông Amazon rất nguy hiểm vì có cá piranha.)
- A school of piranhas can strip a cow to the bone in minutes. (Một đàn cá piranha có thể xé xác một con bò chỉ còn xương trong vài phút.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The corporate world is full of piranhas waiting to take advantage of your mistakes. (Thế giới doanh nghiệp đầy rẫy những kẻ hung hãn luôn chờ cơ hội lợi dụng sai lầm của bạn.)
- He is a financial piranha, always preying on vulnerable investors. (Hắn ta là một kẻ cướp bóc tài chính, luôn săn mồi vào các nhà đầu tư yếu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be like piranhas": Diễn tả một nhóm người hành động hung hãn, tàn bạo hoặc tham lam.
- The paparazzi were like piranhas around the celebrity, snapping photos non-stop. (Đám săn ảnh hành xử như bầy cá piranha quanh người nổi tiếng, chụp ảnh không ngừng.)
"piranha mentality": Tâm lý bầy đàn, thích tấn công và tiêu diệt kẻ yếu.
- In the stock market, a piranha mentality can lead to a sudden crash. (Trên thị trường chứng khoán, tâm lý bầy đàn có thể dẫn đến sụp đổ đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Piranha fish (danh từ ghép): Cá piranha (cụ thể hóa loài cá).
- The piranha fish is known for its sharp teeth. (Cá piranha nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn.)
- Piranha-like (tính từ): Giống như cá piranha, hung hãn.
- His piranha-like aggression scared everyone. (Sự hung hãn giống cá piranha của anh ta làm mọi người sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Predator (danh từ): Động vật săn mồi; kẻ săn mồi (nghĩa bóng).
- Vulture (danh từ): Kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi từ người khác.
- Shark (danh từ): Cá mập; kẻ lừa đảo, kẻ tham lam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Piranha in on something: (Không phổ biến) Tham gia vào một tình huống với ý định xấu.
- The competitors piranhaed in on the failing business. (Các đối thủ lao vào công ty đang phá sản như bầy cá piranha.)
Thành ngữ liên quan
- "Like piranha to blood": Như cá piranha thấy máu, chỉ sự khao khát tấn công hoặc lợi dụng ngay lập tức.
- When the scandal broke, the media rushed in like piranha to blood. (Khi vụ bê bối nổ ra, giới truyền thông lao vào như cá piranha thấy máu.)