parazoa

parazoa

A marine biologist carefully observes a parazoa specimen in a water tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng dạng số nhiều):
    • Phân giới động vật tế bào kém chuyên hóa: "Parazoa" một nhóm động vật đa bào cấu trúc tế bào ít chuyên hóa hơn so với nhóm Động vật xoang (Metazoa). Nhóm này chỉ bao gồm một ngành duy nhấtBọt biển (Porifera). Chúng thiếu các cơ quan thực sự, thay vào đó cấu trúc đơn giản với các tế bào có thể thay đổi chức năng.
dụ sử dụng
  • (Parazoa are the simplest group of animals in the animal kingdom.)
  • (Scientists study parazoa to understand the evolution of multicellular animals.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parazoa" được coi nhóm cơ sở trong phân loại sinh học, đối lập với Eumetazoa (nhóm động vật thực sự).
    • Sự khác biệt chính giữa Parazoa Eumetazoa mức độ chuyên hóa tế bào. (The main difference between Parazoa and Eumetazoa is the degree of cell specialization.)
Biến thể từ gần giống
  • Parazoan (danh từ, số ít): một sinh vật thuộc nhóm Parazoa.
    • Một con bọt biển một parazoan điển hình. (A sponge is a typical parazoan.)
  • Parazoa (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm Parazoa.
    • Cấu trúc parazoa của bọt biển cho phép chúng lọc nước hiệu quả. (The parazoan structure of sponges allows them to filter water efficiently.)
Từ đồng nghĩa
  • Porifera (danh từ): ngành duy nhất trong Parazoa, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh sinh học.
    • Cả Parazoa Porifera đều chỉ cùng một nhóm sinh vật. (Both Parazoa and Porifera refer to the same group of organisms.)
Các cụm từ liên quan
  • Nhóm Parazoa (cụm danh từ): cách gọi phổ biến trong phân loại học.
    • Nhóm Parazoa chỉ bao gồm bọt biển. (The Parazoa group only includes sponges.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parazoa", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.