parchesi

parchesi

Two friends play a game of parchesi on a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: - Trò chơi parchesi: Một trò chơi bàn cờ cổ xưa, tương tự như trò backgammon, được chơi trên một bàn cờ hình chữ thập. Người chơi di chuyển các quân cờ dựa trên kết quả của việc gieo xúc xắc, với mục tiêu đưa tất cả quân cờ về đích.

dụ sử dụng
  • (Parchesi một trò chơi phổ biến trong một số nền văn hóa, thường được chơi trong các buổi họp mặt gia đình.)
  • (Bàn cờ của parchesi hình chữ thập, với bốn nhánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play a game of parchesi": Tham gia vào một ván chơi parchesi.

    • They decided to play a game of parchesi to pass the time. (Họ quyết định chơi một ván parchesi để giết thời gian.)
  • "Parchesi board": Bàn cờ dùng cho trò chơi parchesi.

    • The parchesi board was hand-painted with intricate patterns. (Bàn cờ parchesi được vẽ tay với các họa tiết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pachisi: Một biến thể của parchesi, thường được coi trò chơi gốc từ Ấn Độ.
    • Pachisi is the ancient Indian game that inspired modern parchesi. (Pachisi trò chơi cổ đại của Ấn Độ đã truyền cảm hứng cho parchesi hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi bàn cờ chiến lược: Một loại trò chơi yêu cầu người chơi tính toán bước đi, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parchesi".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parchesi".