parks

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng số nhiều):

    • Công viên: "parks" dạng số nhiều của "park", chỉ các khu vực đất công cộng cây cối, bãi cỏ, ghế ngồi, dành cho việc thư giãn, vui chơi giải trí.
    • Khu bảo tồn thiên nhiên: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "parks" có thể chỉ các khu vực đất được bảo vệ để giữ gìn cảnh quan thiên nhiên động vật hoang dã.
  2. Danh từ riêng (tên người):

    • Rosa Parks: Tên của một nhà hoạt động dân quyền người Mỹ, nổi tiếng đã từ chối nhường ghế trên xe buýt cho một người da trắng ở Montgomery, Alabama, vào năm 1955, sự kiện này đã châm ngòi cho phong trào Dân quyền tại Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (công viên):

    • There are many beautiful parks in this city where people can relax. ( nhiều công viên đẹp trong thành phố này, nơi mọi người có thể thư giãn.)
    • The children love playing in the parks after school. (Trẻ em thích chơi trong các công viên sau giờ học.)
  • Danh từ riêng (Rosa Parks):

    • Rosa Parks was a key figure in the Civil Rights Movement. (Rosa Parks một nhân vật quan trọng trong Phong trào Dân quyền.)
    • The name Parks is often associated with the fight against racial segregation. (Tên Parks thường được liên kết với cuộc đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "park system": hệ thống công viên.

    • The national park system in the United States protects millions of acres of land. (Hệ thống công viên quốc giaHoa Kỳ bảo vệ hàng triệu mẫu đất.)
  • "park ranger": nhân viên kiểm lâm.

    • Park rangers help visitors explore the parks safely. (Các nhân viên kiểm lâm giúp du khách khám phá các công viên một cách an toàn.)
  • "to be named after Parks": được đặt tên theo Rosa Parks.

    • Several schools and streets are named after Parks to honor her legacy. (Nhiều trường học đường phố được đặt tên theo Parks để tôn vinh di sản của .)
Biến thể từ gần giống
  • Park (danh từ số ít): công viên.

    • We visited a large park yesterday. (Chúng tôi đã thăm một công viên lớn hôm qua.)
  • Parking (danh từ): bãi đỗ xe, sự đỗ xe.

    • There is no parking allowed in the parks. (Không được phép đỗ xe trong các công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Gardens: vườn hoa, vườn cây (thường nhỏ hơn trang trí hơn công viên).
  • Green spaces: không gian xanh (chỉ chung các khu vực cây cối trong đô thị).
  • Reserves: khu bảo tồn (thường dùng cho các công viên quốc gia hoặc khu bảo tồn thiên nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parks" ( "park" danh từ). Tuy nhiên, động từ "park" cụm:
    • Park up: đỗ xe (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
      • We parked up near the parks entrance. (Chúng tôi đỗ xe gần lối vào công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the parks": không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả hoạt động ngoài trời.
  • "Parks and recreation": cụm từ chỉ các hoạt động giải trí công viên, thường dùng trong chính quyền địa phương hoặc chương trình TV.