parcheesi

parcheesi

Two children play a game of parcheesi on the living room floor.

Định nghĩa

Danh từ: Trò chơi Parcheesi một trò chơi bàn cờ hiện đại, nguồn gốc từ trò chơi Ấn Độ cổ điển Pachisi. Trong trò chơi này, người chơi di chuyển các quân cờ của mình dọc theo một đường đi hình chữ thập trên bàn cờ, với mục tiêu đưa tất cả quân cờ về vị trí trung tâm trước đối thủ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of Parcheesi": tham gia một ván chơi Parcheesi.
    • Họ quyết định chơi một ván Parcheesi sau bữa tối.
  • "Parcheesi board": bàn cờ Parcheesi, thường hình chữ thập các ô màu.
    • Bàn cờ Parcheesi bốn góc màu khác nhau cho mỗi người chơi.
Biến thể từ gần giống
  • Pachisi (danh từ): trò chơi cổ điển của Ấn Độ, tiền thân của Parcheesi.
    • Pachisi đã được chơiẤn Độ từ hàng thế kỷ trước.
  • Ludo (danh từ): một biến thể đơn giản hóa của Pachisi, phổ biếnchâu Âu.
    • Ludo tương tự Parcheesi nhưng luật chơi đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Board game: trò chơi bàn cờ (nói chung).
  • Pachisi: tên gọi của trò chơi gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "parcheesi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "parcheesi".