parsi

Học thuật
Thân thiện
parsi

Une femme porte un sari parsi coloré lors d'une cérémonie familiale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người Parsi: Chỉ một thành viên của cộng đồng tôn giáo thiểu số nguồn gốc từ Ba , hiện sinh sống chủ yếuẤn Độ, đặc biệt là Mumbai, theo đạo Hỏa giáo (Zoroastrianism).
    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Parsi: Chỉ một dạng ngôn ngữ Ba cổ hoặc trung đại, được sử dụng trong các văn bản tôn giáo của đạo Hỏa giáo.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Parsi hoặc đạo Hỏa giáo: Mô tả những liên quan đến cộng đồng, văn hóa hoặc tôn giáo của người Parsi.
    • Thuộc về tiếng Parsi: Mô tả những liên quan đến ngôn ngữ Parsi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • La communauté parsi de Mumbai est très influente. (Cộng đồng người Parsi ở Mumbai rất ảnh hưởng.)
    • Il étudie le parsi, la langue des textes zoroastriens. (Anh ấy nghiên cứu tiếng Parsi, ngôn ngữ của các văn bản Hỏa giáo.)
  • Tính từ:

    • Ils ont célébré une fête parsi traditionnelle. (Họ đã tổ chức một lễ hội Parsi truyền thống.)
    • Ce manuscrit contient des écrits parsis. (Bản thảo này chứa các tác phẩm viết bằng tiếng Parsi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foi parsi(e)": Đức tin Parsi, thường dùng để chỉ đạo Hỏa giáo như được thực hành bởi cộng đồng ParsiẤn Độ.
    • La foi parsie se caractérise par le respect du feu sacré. (Đức tin Parsi được đặc trưng bởi sự tôn kính với ngọn lửa thiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parsisme (danh từ giống đực): Đạo Hỏa giáo của người Parsi, đạo Parsi.
    • Le parsisme est une religion monothéiste ancienne. (Đạo Parsimột tôn giáo độc thần cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoroastrien(ne) (danh từ/tính từ): Người theo đạo Hỏa giáo/Thuộc về đạo Hỏa giáo. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả người Parsi các tín đồ Hỏa giáo khác.)
  • Guèbre (danh từ giống đực, ): Người theo đạo Hỏa giáo. (Từ cổ, ít dùng hiện đại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "parsi" một cách độc lập. Các cụm từ thường gặp liên quan đến cộng đồng, tôn giáo hoặc ngôn ngữ.)

parsi

Une femme porte un sari parsi coloré lors d'une cérémonie familiale.

danh từ
  1. người Pác-xi (người ấn Độ theo đạo Do-ro-át)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Pác-xi
tính từ
  1. xem danh từ
    • Religion parsie
      đạo Pác-xi