parousie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Sự vinh hồi của Chúa: Thuật ngữ chỉ sự trở lại lần thứ hai của Chúa Giêsu Kitô trong vinh quang, theo niềm tin Kitô giáo, để phán xét kẻ sống kẻ chết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chrétiens attendent la parousie du Christ. (Các tín đồ Kitô giáo trông đợi sự vinh hồi của Chúa Kitô.)
    • La doctrine de la parousie est centrale dans l'eschatologie chrétienne. (Giáovề sự vinh hồitrung tâm trong thần học cánh chung Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans l'attente de la parousie": Sống trong sự trông đợi ngày Chúa trở lại.
    • Cette communauté vit dans l'attente fervente de la parousie. (Cộng đồng này sống trong sự trông đợi thiết tha ngày Chúa vinh hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Parousiaque (adj): (Thuộc về) sự vinh hồi.
    • Un discours parousiaque. (Một bài thuyết giảng về sự vinh hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Le Second Avènement: Lần ngự đến thứ hai (của Chúa Kitô).
  • Le Retour glorieux du Christ: Sự trở lại vinh quang của Chúa Kitô.
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự vinh hồi (của Chúa)