paros
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đá hoa Paros: "paros" là một danh từ chỉ một loại đá cẩm thạch (đá hoa) trắng, có chất lượng cao, có nguồn gốc từ đảo Paros của Hy Lạp. Loại đá này nổi tiếng từ thời cổ đại, thường được dùng trong điêu khắc và xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette statue antique est sculptée dans du paros. (Bức tượng cổ này được điêu khắc từ đá hoa Paros.)
- Le paros était très prisé par les sculpteurs grecs. (Đá hoa Paros đã rất được các nhà điêu khắc Hy Lạp ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blanc comme le paros": Trắng như đá hoa Paros (một cách nói văn học để miêu tả màu trắng tinh khiết, rực rỡ).
- Son teint était blanc comme le paros. (Làn da của cô ấy trắng như đá hoa Paros.)
Biến thể và từ gần giống
- Paria (n.m): Người bị ruồng bỏ, người cùng đinh (không liên quan về nghĩa, chỉ tương đồng về mặt ngữ âm).
- Marbre (n.m): Đá cẩm thạch, đá hoa (từ chung để chỉ loại đá này, trong khi "paros" là một loại cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Marbre de Paros: Đá cẩm thạch Paros (cụm từ đầy đủ hơn để chỉ cùng một loại đá).
Lưu ý
- Từ "paros" ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử nghệ thuật, khảo cổ học hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính học thuật, văn chương.
- Không nhầm lẫn với từ "paroi" (n.f) có nghĩa là bức tường, vách.