pyrex

pyrex

A scientist carefully pours a clear liquid from a Pyrex beaker into a flask.

Định nghĩa

Danh từ: Pyrex (viết hoa) một loại thủy tinh borosilicate hệ số giãn nở thấp, được sử dụng để sản xuất đồ thủy tinh chịu nhiệt trong nấu ăn hóa học.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nướng món thịt hầm trong một cái đĩa Pyrex.)
  • (Phòng thí nghiệm sử dụng cốc thủy tinh Pyrex để đun nóng hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrex glass": thủy tinh Pyrex, thường được nhắc đến như một nhãn hiệu thương mại phổ biến.

    • Pyrex glass is known for its ability to withstand sudden temperature changes. (Thủy tinh Pyrex nổi tiếng với khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.)
  • "Pyrex cookware": đồ nấu ăn Pyrex, bao gồm nồi, chảo, hộp đựng thực phẩm.

    • Pyrex cookware is a staple in many kitchens due to its durability. (Đồ nấu ăn Pyrex vật dụng thiết yếu trong nhiều căn bếp nhờ độ bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Borosilicate glass (danh từ): thủy tinh borosilicate, thành phần chính của Pyrex.
    • Borosilicate glass is similar to Pyrex but is a generic term. (Thủy tinh borosilicate tương tự như Pyrex nhưng một thuật ngữ chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat-resistant glass: thủy tinh chịu nhiệt, mô tả chức năng của Pyrex.
  • Ovenware: đồ dùng dùng trong nướng, bao gồm các sản phẩm Pyrex.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heat up in Pyrex: làm nóng trong Pyrex.

    • You can heat up leftovers in a Pyrex container in the microwave. (Bạn có thể hâm nóng thức ăn thừa trong hộp Pyrex bằng vi sóng.)
  • Bake with Pyrex: nướng bằng Pyrex.

    • She prefers to bake with Pyrex because it heats evenly. ( ấy thích nướng bằng Pyrex tỏa nhiệt đều.)
Thành ngữ liên quan
  • Pyrex-safe: an toàn dùng cho Pyrex (thường dùng trong hướng dẫn sử dụng).
    • This container is Pyrex-safe for oven use. (Hộp đựng này an toàn cho nướng khi dùng với Pyrex.)