parroket

parroket

A green parroket perches on a branch, nibbling a piece of fruit.

Định nghĩa

Danh từ: Vẹt đuôi dài nhỏ: "parroket" chỉ bất kỳ loài vẹt nào kích thước nhỏ, thân hình mảnh mai đuôi dài. Chúng thường bộ lông sặc sỡ loài chim cảnh phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Con vẹt đuôi dài nhỏ đậu trên cành cây, kêu vui vẻ.)
  • ( ấy đã mua một con vẹt đuôi dài nhỏ đầy màu sắc từ cửa hàng thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parroket" trong ngữ cảnh khoa học: Từ này thường được dùng trong sinh học hoặc điểu học để mô tả các loài vẹt thuộc các chi như (vẹt đuôi dài Úc) hoặc (vẹt đuôi dài Nam Mỹ).
    • The budgerigar is a well-known species of parroket. (Vẹt đuôi dài Úc một loài vẹt đuôi dài nhỏ nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parakeet (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến khác của "parroket", mang cùng nghĩa.
    • The parakeet in the cage is very talkative. (Con vẹt đuôi dài trong lồng rất thích nói chuyện.)
  • Parrot (danh từ): Vẹt nói chung, thường lớn hơn đuôi ngắn hơn so với parroket.
Từ đồng nghĩa
  • Budgie (danh từ, thân mật): Từ viết tắt của "budgerigar", chỉ một loài parroket phổ biến.
    • My budgie loves to mimic sounds. (Con vẹt đuôi dài của tôi thích bắt chước âm thanh.)
  • Conure (danh từ): Một nhóm vẹt đuôi dài nhỏ khác, thường màu sắc rực rỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Parroket" danh từ chỉ loài chim, nên không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "parroket" từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.