thrift
/θrift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiết kiệm; tính tiết kiệm: Chỉ hành vi cẩn trọng trong việc chi tiêu, không lãng phí tiền bạc hoặc tài nguyên.
- (Thực vật học) Cây thạch thung dung: Một loại cây thuộc chi Armeria, thường mọc thấp, ưa nắng và có hoa màu hồng hoặc trắng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tiết kiệm):
- His thrift allowed him to save enough money to buy a house. (Sự tiết kiệm của anh ấy đã cho phép anh dành dụm đủ tiền để mua một ngôi nhà.)
- The government encourages thrift as a national virtue. (Chính phủ khuyến khích sự tiết kiệm như một đức tính quốc gia.)
Danh từ (nghĩa thực vật):
- A patch of thrift was blooming along the coastal path. (Một khóm cây thạch thung dung đang nở hoa dọc theo con đường ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thrift" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính cá nhân để nhấn mạnh tính đức hạnh của việc chi tiêu cẩn thận.
- In times of economic uncertainty, the value of thrift becomes even more apparent. (Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, giá trị của sự tiết kiệm càng trở nên rõ ràng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Thrifty (tính từ): tiết kiệm, tằn tiện.
- She is very thrifty and always looks for the best deals. (Cô ấy rất tiết kiệm và luôn tìm kiếm những giao dịch tốt nhất.)
Thriftiness (danh từ): đặc tính tiết kiệm.
- His thriftiness is admired by his friends. (Tính tiết kiệm của anh ấy được bạn bè ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Frugality: sự giản dị, tiết kiệm.
- Economy: sự tiết kiệm, sự kinh tế.
- Parsimony: tính hà tiện, tính keo kiệt (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Extravagance: sự hoang phí, xa xỉ.
- Wastefulness: sự lãng phí.
- Profligacy: sự phung phí, phóng túng.
danh từ
- sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiện
- (thực vật học) cây thạch thung dung