particularize

/pə'tikjuləraiz/
động từ
  1. đặc biệt hoá, đặc thù hoá
  2. lần lượt nêu tên
  3. tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "particularize"

particularize
Could you please particularize your feedback on my report?