particularize

/pə'tikjuləraiz/
Học thuật
Thân thiện
particularize

Could you please particularize your feedback on my report?

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặc biệt hoá, đặc thù hoá: Làm cho một cái đó trở nên cụ thể, riêng biệt hoặc chi tiết hơn, thay vì chung chung.
    • Liệt kê chi tiết, nêu cụ thể: Trình bày hoặc mô tả một cách chi tiết, từng điểm một.
    • Đi sâu vào chi tiết: Tập trung vào các yếu tố cụ thể tỉ mỉ của một vấn đề.
dụ sử dụng
  • (Báo cáo đã không nêu cụ thể các nguyên nhân chính dẫn đến thất bại.)
  • (Anh có thể liệt kê chi tiết yêu cầu của mình để chúng tôi hiểu hơn không?)
  • (Trong bài phát biểu, ông ấy đã chọn đi sâu vào chi tiết các lợi ích cho từng phòng ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To particularize an argument": Làm cho một lập luận trở nên cụ thể chi tiết hơn.
    • The lawyer needed to particularize his argument with more evidence. (Luật sư cần làm cho lập luận của mình cụ thể hơn bằng nhiều bằng chứng hơn.)
  • "To particularize a general statement": Biến một tuyên bố chung chung thành một tuyên bố chi tiết cụ thể.
    • The policy is too vague; we must particularize it for different regions. (Chính sách này quá mơ hồ; chúng ta phải cụ thể hoá cho các vùng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Particular (tính từ): Cụ thể, đặc biệt, riêng biệt.
    • Is there any particular reason for your decision? ( lý do cụ thể nào cho quyết định của bạn không?)
  • Particularly (trạng từ): Một cách đặc biệt, cụ thể .
    • I am particularly interested in this topic. (Tôi đặc biệt quan tâm đến chủ đề này.)
  • Particularization (danh từ): Sự cụ thể hoá, sự liệt kê chi tiết.
    • The particularization of the budget took several hours. (Việc liệt kê chi tiết ngân sách mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Specify: Chỉ rõ, nêu .
  • Detail: Kể chi tiết, mô tả tỉ mỉ.
  • Itemize: Liệt kê từng mục.
Từ trái nghĩa
  • Generalize: Khái quát hoá, nói chung chung.
  • Simplify: Đơn giản hoá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

particularize

Could you please particularize your feedback on my report?

động từ
  1. đặc biệt hoá, đặc thù hoá
  2. lần lượt nêu tên
  3. tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "particularize"