specialise
/'speʃəlaiz/ Cách viết khác : (specialise) /'speʃəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (không có tân ngữ):
- Chuyên về, chuyên môn hóa trong một lĩnh vực cụ thể: Hành động tập trung nghiên cứu, làm việc hoặc phát triển kỹ năng sâu vào một chủ đề, ngành nghề hoặc lĩnh vực hẹp.
- Trở thành chuyên gia: Quá trình trở nên rất giỏi và có kiến thức chuyên sâu về một thứ gì đó.
Động từ (có tân ngữ):
- Làm cho trở nên chuyên biệt, thích nghi cho mục đích đặc biệt: Hành động thiết kế, phát triển hoặc thay đổi một thứ gì đó để nó phù hợp với một chức năng hoặc mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Động từ (không có tân ngữ):
- Many doctors specialise in a particular area of medicine. (Nhiều bác sĩ chuyên về một lĩnh vực cụ thể của y học.)
- The company decided to specialise in eco-friendly products. (Công ty quyết định chuyên môn hóa vào các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
- He specialises in repairing vintage cars. (Anh ấy chuyên sửa chữa xe ô tô cổ.)
Động từ (có tân ngữ):
- Over time, the bird's beak became specialised for cracking hard nuts. (Theo thời gian, chiếc mỏ của con chim trở nên chuyên biệt để tách các loại hạt cứng.)
- This tool is specialised for precision work. (Công cụ này được làm cho chuyên biệt để làm việc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to specialise in": Cụm từ phổ biến nhất, có nghĩa là chuyên về một lĩnh vực nào đó.
- She specialises in corporate law. (Cô ấy chuyên về luật doanh nghiệp.)
"highly specialised": Rất chuyên môn, đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng rất chuyên sâu.
- This is a highly specialised field of research. (Đây là một lĩnh vực nghiên cứu rất chuyên sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Specialisation / Specialization (danh từ): Sự chuyên môn hóa; lĩnh vực chuyên môn.
- His specialisation is in digital marketing. (Lĩnh vực chuyên môn của anh ấy là tiếp thị kỹ thuật số.)
Specialised / Specialized (tính từ): Chuyên dụng, chuyên biệt.
- We need specialised equipment for this task. (Chúng tôi cần thiết bị chuyên dụng cho nhiệm vụ này.)
Specialist (danh từ): Chuyên gia.
- You should see a heart specialist. (Bạn nên đi gặp một chuyên gia về tim mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Focus on: Tập trung vào.
- Concentrate on: Chuyên tâm vào.
- Major in (dùng trong giáo dục): Chuyên ngành về.
Từ trái nghĩa
- Generalise / Generalize: Khái quát hóa; làm việc một cách tổng quát, không chuyên sâu.
- Diversify: Đa dạng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Cách dùng chính là kết hợp với giới từ "in": to specialise in something.)
ngoại động từ
- làm thành đặc trưng
- thay đổi; hạn chế (ý kiến...)
- (sinh vật học) chuyên hoá
nội động từ
- trở thành chuyên hoá
- chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc gì)
- to specialize in a subjectchuyên về một vấn đề