specialize

/'speʃəlaiz/ Cách viết khác : (specialise) /'speʃəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
specialize

A biologist specializes in studying the unique beaks of Galapagos finches.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Chuyên về, chuyên môn hóa về: Tập trung vào một lĩnh vực, chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể để trở nên chuyên sâu thành thạo trong lĩnh vực đó.
    • Trở thành chuyên hóa (sinh học): (Dùng trong sinh học) Phát triển những đặc điểm hoặc chức năng cụ thể để thích nghi với một môi trường hoặc vai trò đặc biệt.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho chuyên biệt, thích nghi cho mục đích đặc biệt: Thiết kế hoặc thay đổi một cái đó để phục vụ cho một chức năng hoặc mục đích cụ thể.
    • Hạn chế, thu hẹp (ý kiến, nghiên cứu...): Tập trung vào một khía cạnh cụ thể của một chủ đề rộng hơn.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Many doctors specialize in a particular field, such as cardiology or pediatrics. (Nhiều bác sĩ chuyên về một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như tim mạch hoặc nhi khoa.)
    • This restaurant specializes in traditional Vietnamese cuisine. (Nhà hàng này chuyên phục vụ ẩm thực Việt Nam truyền thống.)
    • Some bird species have specialized to live only in very specific environments. (Một số loài chim đã trở nên chuyên hóa để chỉ sống trong những môi trường rất cụ thể.)
  • Ngoại động từ:

    • The course is specialized for students with advanced language skills. (Khóa học được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên kỹ năng ngôn ngữ nâng cao.)
    • He specialized his research on the economic impact of climate change in Southeast Asia. (Anh ấy thu hẹp nghiên cứu của mình vào tác động kinh tế của biến đổi khí hậuĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to specialize in": Chuyên về (một lĩnh vực, chủ đề).

    • She decided to specialize in corporate law after graduation. ( ấy quyết định chuyên về luật doanh nghiệp sau khi tốt nghiệp.)
  • "highly specialized": Rất chuyên môn, chuyên sâu.

    • This job requires highly specialized knowledge in computer programming. (Công việc này đòi hỏi kiến thức rất chuyên sâu về lập trình máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Specialization (danh từ): Sự chuyên môn hóa; lĩnh vực chuyên môn.

    • His specialization is in renewable energy systems. (Lĩnh vực chuyên môn của anh ấy hệ thống năng lượng tái tạo.)
  • Specialist (danh từ): Chuyên gia.

    • You should consult a specialist for that medical condition. (Bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia về tình trạng sức khỏe đó.)
  • Specialized/Specialised (tính từ): Chuyên dụng, chuyên biệt.

    • The hospital has specialized equipment for heart surgery. (Bệnh viện thiết bị chuyên dụng cho phẫu thuật tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Focus on: Tập trung vào.
  • Major in (dùng trong giáo dục): Chuyên ngành về.
  • Concentrate on: Chú trọng vào.
Từ trái nghĩa
  • Generalize: Khái quát hóa; làm việc một cách tổng quát, không chuyên sâu.
  • Diversify: Đa dạng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "specialize". Cách dùng phổ biến nhất là "specialize in".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "specialize".)

specialize

A biologist specializes in studying the unique beaks of Galapagos finches.

ngoại động từ
  1. làm thành đặc trưng
  2. thay đổi; hạn chế (ý kiến...)
  3. (sinh vật học) chuyên hoá
nội động từ
  1. trở thành chuyên hoá
  2. chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc )
    • to specialize in a subject
      chuyên về một vấn đề

Từ gần giống

Từ chứa "specialize"

Từ có nhắc đến "specialize"