specialize

/'speʃəlaiz/ Cách viết khác : (specialise) /'speʃəlaiz/
ngoại động từ
  1. làm thành đặc trưng
  2. thay đổi; hạn chế (ý kiến...)
  3. (sinh vật học) chuyên hoá
nội động từ
  1. trở thành chuyên hoá
  2. chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc )
    • to specialize in a subject
      chuyên về một vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "specialize"

Từ có nhắc đến "specialize"

specialize
A biologist specializes in studying the unique beaks of Galapagos finches.