parvati

parvati

Parvati offers a basket of ripe fruits to a family.

Định nghĩa

Parvati một Danh từ riêng trong thần thoại Hindu, chỉ: - Nữ thần Parvati: Vợ của thần Shiva một khía cạnh từ bi của nữ thần Devi. được tôn thờ như nữ thần của sự thịnh vượng, tình yêu, sắc đẹp, sức mạnh nữ tính.

dụ sử dụng
  • (Parvati thường được mô tả như một nữ thần dịu dàng yêu thương.)
  • (Nhiều tín đồ cầu nguyện đến Parvati để được thịnh vượng hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parvati" cũng có thể được dùng như một tên riêng của phụ nữ trong văn hóa Ấn Độ.
  • Trong nghệ thuật văn học, Parvati thường xuất hiện cùng chồng thần Shiva các con Ganesha Kartikeya.
Biến thể từ gần giống
  • Parvati (n): không biến thể, nhưng có thể liên quan đến các tên gọi khác của như Uma, Gauri, Durga (những khía cạnh khác của cùng một nữ thần).
Từ đồng nghĩa
  • Devi: nữ thần tối cao trong Hindu giáo.
  • Gauri: một tên gọi khác của Parvati, nghĩa "người phụ nữ sáng chói".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Parvati" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The grace of Parvati": ân sủng của Parvati, thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc bảo vệ từ nữ thần.
    • With the grace of Parvati, their family enjoys peace and prosperity. (Với ân sủng của Parvati, gia đình họ tận hưởng sự bình an thịnh vượng.)