profit

/profit/
Học thuật
Thân thiện
profit

The small business owner was pleased to see a profit this quarter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lợi nhuận, tiền lãi: Khoản tiền thu được sau khi đã trừ đi tất cả chi phí trong kinh doanh hoặc đầu .
    • Lợi ích, điều có ích: Lợi thế hoặc giá trị tích cực thu được từ một việc đó, không nhất thiết tiền bạc.
  2. Động từ:

    • Kiếm được lợi nhuận: Thu được tiền lãi từ một hoạt động kinh doanh hoặc đầu .
    • Được lợi, hưởng lợi: Nhận được lợi ích hoặc sự tiến bộ từ một tình huống, kinh nghiệm hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company reported a large profit this quarter. (Công ty báo cáo một khoản lợi nhuận lớn trong quý này.)
    • I gained a lot of profit from reading that book. (Tôi thu được nhiều lợi ích từ việc đọc cuốn sách đó.)
  • Động từ:

    • The new store is already profiting. (Cửa hàng mới đã bắt đầu lãi.)
    • She profited greatly from her year abroad. ( ấy đã hưởng lợi rất nhiều từ một nămnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn a profit": Bắt đầu kiếm được lãi.

    • The startup hopes to turn a profit within two years. (Công ty khởi nghiệp hy vọng sẽ bắt đầu lãi trong vòng hai năm.)
  • "At a profit": Với mức lãi, lời.

    • He sold his old car at a profit. (Anh ấy đã bán chiếc xe với giá lời.)
  • "For profit": mục đích lợi nhuận (thường dùng để phân biệt với tổ chức phi lợi nhuận).

    • It is a for-profit organization. (Đó một tổ chức lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Profitable (adj): lợi nhuận, sinh lời; có ích.

    • a profitable business (một doanh nghiệp sinh lời)
    • a profitable discussion (một cuộc thảo luận bổ ích)
  • Profitability (n): Khả năng sinh lời.

    • The profitability of the project is uncertain. (Khả năng sinh lời của dự án không chắc chắn.)
  • Profiteer (n): Kẻ đầu cơ tích trữ (để kiếm lợi nhuận bất chính).

    • War profiteers were condemned. (Những kẻ đầu cơ trong chiến tranh đã bị lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lợi nhuận): Gain, earnings, return.
  • Danh từ (lợi ích): Benefit, advantage, good.
  • Động từ: Benefit, gain, reap benefits.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Profit from: Hưởng lợi từ, kiếm lời từ.

    • We should all profit from our mistakes. (Tất cả chúng ta nên hưởng lợi từ những sai lầm của mình.)
  • Profit by: (Cách dùng tương tự "profit from", ít phổ biến hơn) Hưởng lợi nhờ vào.

    • You could profit by listening to his advice. (Bạn có thể được lợi nhờ lắng nghe lời khuyên của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • To one's profit: lợi ích của ai đó.

    • He studied hard, much to his profit later in life. (Anh ấy học hành chăm chỉ, điều đó mang lại nhiều lợi ích cho anh sau này trong cuộc sống.)
  • The profit motive: Động cơ lợi nhuận (ý tưởng cho rằng mong muốn kiếm tiền thúc đẩy hành vi kinh tế).

    • The profit motive drives innovation in a free market. (Động cơ lợi nhuận thúc đẩy sự đổi mới trong thị trường tự do.)
profit

The small business owner was pleased to see a profit this quarter.

danh từ
  1. lợi, lợi ích, bổ ích
    • to do something to one's profit
      làm gì lợi, làm gì thấy bổ ích cho mình
  2. tiền lãi, lợi nhuận
    • to make a good profit on
      kiếm được nhiều lãi trong (việc )
    • a profit and loss account
      bản tính toán lỗ lãi
ngoại động từ
  1. làm lợi, mang lợi, lợi
    • it profited him nothing
      cái đó không lợi cho cả
nội động từ
  1. (+ by) kiếm lợi, lợi dụng
    • to profit by (from) something
      lợi dụng cái
  2. lợi, có ích
    • it profits little to advise him
      khuyên răn cũng chẳng ích